DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 483/583

  1. Mẫu nhãn F O X FOX
    F O X FOX

    Đơn VN-4-2013-13139 · nộp 21/06/2013
    Chủ đơn: Lê Anh Ngọc

  2. Mẫu nhãn squirrel massager
    squirrel massager

    Đơn VN-4-2013-12795 · nộp 18/06/2013 · văn bằng 4-0232820-000
    Chủ đơn: Welbutech Co., Ltd

  3. Mẫu nhãn SEVEN LINER OX [O-X-Sê-vần-lai-nờ]
    SEVEN LINER OX [O-X-Sê-vần-lai-nờ]

    Đơn VN-4-2013-12794 · nộp 18/06/2013 · văn bằng 4-0231983-000
    Chủ đơn: Welbutech Co., Ltd

  4. Mẫu nhãn SEVEN-LINER
    SEVEN-LINER

    Đơn VN-4-2013-12793 · nộp 18/06/2013 · văn bằng 4-0232819-000
    Chủ đơn: Welbutech Co., Ltd

  5. Mẫu nhãn Coclean
    Coclean

    Đơn VN-4-2013-12792 · nộp 18/06/2013 · văn bằng 4-0232001-000
    Chủ đơn: Welbutech Co., Ltd

  6. Mẫu nhãn Bảo Nguyên
    Bảo Nguyên

    Đơn VN-4-2013-12770 · nộp 18/06/2013 · văn bằng 4-0253913-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm HTP

  7. Mẫu nhãn S.M.A.R.T. RE-FLEX
    S.M.A.R.T. RE-FLEX

    Đơn VN-4-2013-12623 · nộp 17/06/2013 · văn bằng 4-0251312-000
    Chủ đơn: Cordis US Corp

  8. Mẫu nhãn PROCLEIX
    PROCLEIX

    Đơn VN-4-2013-12405 · nộp 13/06/2013 · văn bằng 4-0265241-000
    Chủ đơn: Grifols Worldwide Operations Limited

  9. Mẫu nhãn ORAJEL
    ORAJEL

    Đơn VN-4-2013-12311 · nộp 12/06/2013 · văn bằng 4-0234906-000
    Chủ đơn: Church & Dwight Co., Inc.

  10. Mẫu nhãn GALDERMA
    GALDERMA

    Đơn VN-4-2013-12294 · nộp 12/06/2013 · văn bằng 4-0234884-000
    Chủ đơn: Galderma S.A.

  11. Mẫu nhãn N V
    N V

    Đơn VN-4-2013-11641 · nộp 05/06/2013 · văn bằng 4-0240413-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Novamedic Việt Nam

  12. Mẫu nhãn N V
    N V

    Đơn VN-4-2013-11602 · nộp 04/06/2013 · văn bằng 4-0240641-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Novamedic Việt Nam

  13. Mẫu nhãn Novamedic
    Novamedic

    Đơn VN-4-2013-11601 · nộp 04/06/2013 · văn bằng 4-0247123-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Novamedic Việt Nam

  14. Mẫu nhãn MH
    MH

    Đơn VN-4-2013-11134 · nộp 30/05/2013 · văn bằng 4-0244106-000
    Chủ đơn: Trần Thu Minh

  15. Mẫu nhãn RELOVAIR
    RELOVAIR

    Đơn VN-4-2013-11133 · nộp 30/05/2013 · văn bằng 4-0238009-000
    Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED

  16. Mẫu nhãn MONOGRAMS
    MONOGRAMS

    Đơn VN-4-2013-11037 · nộp 29/05/2013 · văn bằng 4-0234851-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Việt Long

  17. Mẫu nhãn GRAMSORB
    GRAMSORB

    Đơn VN-4-2013-11036 · nộp 29/05/2013 · văn bằng 4-0234850-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Việt Long

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.