Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 478/583
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-24718 · nộp 23/10/2013 · văn bằng 4-0242487-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển nha khoa SaKuRa
DETEC the path to world's opportunitiesĐơn VN-4-2013-24717 · nộp 23/10/2013 · văn bằng 4-0242486-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nha Khoa Detec
Hmed Medical Sterile Water System-MSW [dtmed dhnet]Đơn VN-4-2013-24663 · nộp 23/10/2013 · văn bằng 4-0245806-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thiết bị y tế công nghệ cao HMED
HemaGelĐơn VN-4-2013-24375 · nộp 21/10/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu tổng hợp Nam Phú
LAVO MTTS ANTIMICROBIAL HAND SANITIZER Dung Dịch Rửa Tay Diệt KhuẩnĐơn VN-4-2013-24289 · nộp 18/10/2013 · văn bằng 4-0249767-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chuyển giao Công nghệ và Dịch vụ Y tế
SCHOLLĐơn VN-4-2013-24225 · nộp 17/10/2013 · văn bằng 4-0243366-000
Chủ đơn: LRC Products Limited
SchollĐơn VN-4-2013-24224 · nộp 17/10/2013 · văn bằng 4-0243365-000
Chủ đơn: LRC Products Limited
Va Li Khám Mắt Cơ Động CHK - 01Đơn VN-4-2013-24176 · nộp 17/10/2013 · văn bằng 4-0241551-000
Chủ đơn: Vũ Quốc Chiến
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-24085 · nộp 16/10/2013 · văn bằng 4-0254082-000
Chủ đơn: Valdimir Pte. Ltd. (SG), Valdimir Pte. Ltd.
FWDĐơn VN-4-2013-24084 · nộp 16/10/2013 · văn bằng 4-0254081-000
Chủ đơn: Valdimir Pte. Ltd. (SG), Valdimir Pte. Ltd.
H ESSENĐơn VN-4-2013-23987 · nộp 15/10/2013
Chủ đơn: Nguyễn Văn Cương
hopesĐơn VN-4-2013-23931 · nộp 15/10/2013 · văn bằng 4-0241582-000
Chủ đơn: Japan Medical Products Co., Ltd.
GIOVENEĐơn VN-4-2013-23888 · nộp 14/10/2013 · văn bằng 4-0245255-000
Chủ đơn: A. Menarini Asia-Pacific Holdings Pte Ltd
FamaproĐơn VN-4-2013-23820 · nộp 14/10/2013 · văn bằng 4-0246212-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại thiết bị Nam Anh(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại thiết bị Nam Anh
FRESENIUS POLYSULFONEĐơn VN-4-2013-23750 · nộp 11/10/2013 · văn bằng 4-0241653-000
Chủ đơn: Fresenius SE & Co. KGaA
EMPROSERCO - MPSĐơn VN-4-2013-23554 · nộp 10/10/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và dịch vụ Cơ Điện Hà Nội
PL VPLĐơn VN-4-2013-23479 · nộp 09/10/2013 · văn bằng 4-0247285-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Vạn Phúc Lộc
BLISĐơn VN-4-2013-23254 · nộp 07/10/2013 · văn bằng 4-0244561-000
Chủ đơn: Bausch & Lomb Incorporated
SHOU NI S E [Shou: mỏng, mong manh]Đơn VN-4-2013-23016 · nộp 04/10/2013 · văn bằng 4-0242063-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ mua sắm T&T(VN), Công ty TNHH kinh doanh T&T
Cao Su Việt Nam VIET NAM RUBBER Chất Lượng & Uy Tín QUALITY & PRESTIGEĐơn VN-4-2013-23010 · nộp 03/10/2013 · văn bằng 4-0237640-000
Chủ đơn: HIỆP HỘI CAO SU VIỆT NAM
WEBOSĐơn VN-4-2013-23009 · nộp 03/10/2013 · văn bằng 4-0257797-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
QINETIXĐơn VN-4-2013-22987 · nộp 03/10/2013 · văn bằng 4-0247793-000
Chủ đơn: WONG KWAI HUA
Dr.KareĐơn VN-4-2013-22986 · nộp 03/10/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và công nghệ Hùng Hy
VINAPHARM V PĐơn VN-4-2013-22844 · nộp 02/10/2013 · văn bằng 4-0240912-000
Chủ đơn: Tổng công ty dược Việt Nam(VN), Tổng công ty dược Việt Nam - CTCP
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-22829 · nộp 02/10/2013 · văn bằng 4-0245309-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần robot TOSY, Hồ Vĩnh Hoàng
ARTISTRY INTENSIVE SKINCAREĐơn VN-4-2013-22771 · nộp 02/10/2013 · văn bằng 4-0242101-000
Chủ đơn: ALTICOR INC
BKI healthcareĐơn VN-4-2013-22768 · nộp 02/10/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Bình Khang
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
![Mẫu nhãn Hmed Medical Sterile Toilet System-MST [dtmed dhnet]](/uploads/nhanhieu/62/VN4201324662-t.webp)
