Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 449/583
DIENCHAN.COMĐơn VN-4-2015-34091 · nộp 03/12/2015 · văn bằng 4-0290107-000
Chủ đơn: Bùi Quốc Châu
TRINHGIA COMPANYĐơn VN-4-2015-33933 · nộp 02/12/2015 · văn bằng 4-0283616-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trịnh Gia

BackJoy CHANGE YOUR POSTURE, CHANGE YOUR LIFEĐơn VN-4-2015-33500 · nộp 27/11/2015 · văn bằng 4-0291971-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Misota Việt Nam
Olekin [Dlekin]Đơn VN-4-2015-33449 · nộp 27/11/2015 · văn bằng 4-0306286-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu Kingbuy Việt Nam
PenfillĐơn VN-4-2015-33372 · nộp 26/11/2015 · văn bằng 4-0286971-000
Chủ đơn: Novo Nordisk A/S
VIPER PRIMEĐơn VN-4-2015-33083 · nộp 25/11/2015 · văn bằng 4-0306160-000
Chủ đơn: DePuy Synthes, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2015-32972 · nộp 24/11/2015 · văn bằng 4-0285968-000
Chủ đơn: 2XU Pty Ltd
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2015-32971 · nộp 24/11/2015 · văn bằng 4-0285957-000
Chủ đơn: 2XU Pty Ltd
MEMBRANAĐơn VN-4-2015-32737 · nộp 20/11/2015 · văn bằng 4-0292589-000
Chủ đơn: Solventum Intellectual Properties Company
MADEFRESHĐơn VN-4-2015-32678 · nộp 20/11/2015 · văn bằng 4-0305687-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm SUN RISE
DYNAREX Smooth Care Smooth as silkĐơn VN-4-2015-32674 · nộp 20/11/2015 · văn bằng 4-0290772-000
Chủ đơn: Trần Đình Tốt
Bách LinhĐơn VN-4-2015-32529 · nộp 19/11/2015 · văn bằng 4-0299953-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Thiên Phú
Thai groupĐơn VN-4-2015-32356 · nộp 18/11/2015
Chủ đơn: Công ty CP tập đoàn THAIGROUP
B [O]Đơn VN-4-2015-32349 · nộp 18/11/2015 · văn bằng 4-0310669-000
Chủ đơn: B Medical Systems S.à.r.l.
SIBIRĐơn VN-4-2015-32348 · nộp 18/11/2015
Chủ đơn: B Medical Systems S.à.r.l.
B Medical SystemsĐơn VN-4-2015-32347 · nộp 18/11/2015
Chủ đơn: B Medical Systems S.à.r.l.
SAT TRANG MEN - NHOM HAI PHONGĐơn VN-4-2015-32196 · nộp 17/11/2015 · văn bằng 4-0294394-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sắt tráng men - nhôm Hải Phòng
JpadĐơn VN-4-2015-32065 · nộp 16/11/2015 · văn bằng 4-0297827-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại quốc tế Việt Sing
JpadĐơn VN-4-2015-32064 · nộp 16/11/2015 · văn bằng 4-0297826-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại quốc tế Việt Sing
Hi sami tsuĐơn VN-4-2015-31809 · nộp 12/11/2015 · văn bằng 4-0282025-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
VIBRANTĐơn VN-4-2015-31784 · nộp 12/11/2015
Chủ đơn: Phòng khám chuyên khoa trị liệu Thần kinh Cột sống Hoa Kỳ
HTPĐơn VN-4-2015-31774 · nộp 12/11/2015 · văn bằng 4-0300897-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Thiên Phú
BOMDINĐơn VN-4-2015-31769 · nộp 12/11/2015 · văn bằng 4-0300519-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Thiên Phú
X MASKĐơn VN-4-2015-31739 · nộp 12/11/2015 · văn bằng 4-0294823-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tập đoàn Phú Bảo
In love LONG TIME NEWĐơn VN-4-2015-31692 · nộp 11/11/2015 · văn bằng 4-0286015-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Phú Thái
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


