Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 445/583
LikeĐơn VN-4-2016-04176 · nộp 23/02/2016 · văn bằng 4-0294919-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thiết bị y tế Bình Minh
LTD t [LTO]Đơn VN-4-2016-04143 · nộp 23/02/2016 · văn bằng 4-0322305-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Đa Phúc
NAQ DevicesĐơn VN-4-2016-03965 · nộp 19/02/2016 · văn bằng 4-0346660-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm NAQ
ROHTOĐơn VN-4-2016-03961 · nộp 19/02/2016 · văn bằng 4-0305694-000
Chủ đơn: ROHTO PHARMACEUTICAL CO., LTD.
O NEXT VIET NAMĐơn VN-4-2016-03944 · nộp 19/02/2016 · văn bằng 4-0313708-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Technology Onext Việt Nam Group
BODYWRAP [B]Đơn VN-4-2016-03884 · nộp 18/02/2016 · văn bằng 4-0316800-000
Chủ đơn: WELLPOWER SPORTING GOODS CO., LIMITED
Su Tỉnh Lại [ Bo Hồ Er] AnhĐơn VN-4-2016-03857 · nộp 18/02/2016
Chủ đơn: ZHEJIANG SUPOR CO.,LTD
MANZOKU PHNĐơn VN-4-2016-03759 · nộp 17/02/2016 · văn bằng 4-0291455-000
Chủ đơn: Phạm Thị Hồng Nhung
MANZOKU PHNĐơn VN-4-2016-03758 · nộp 17/02/2016 · văn bằng 4-0291454-000
Chủ đơn: Phạm Thị Hồng Nhung
TRIVISIONĐơn VN-4-2016-03711 · nộp 16/02/2016 · văn bằng 4-0290882-000
Chủ đơn: Fresenius Kabi AG
SMART ROUTEĐơn VN-4-2016-03710 · nộp 16/02/2016 · văn bằng 4-0295269-000
Chủ đơn: Fresenius Kabi AG
QUANJIAN [quanjian]Đơn VN-4-2016-03707 · nộp 16/02/2016 · văn bằng 4-0291433-000
Chủ đơn: QuanJian Natural Medicine Science & Technology Development Co.,Ltd.
Fit SmileĐơn VN-4-2016-03633 · nộp 15/02/2016 · văn bằng 4-0295276-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
DanLongĐơn VN-4-2016-03618 · nộp 15/02/2016 · văn bằng 4-0341452-000
Chủ đơn: YOURLAND INDUSTRIAL (CHINA) LIMITED
HAPA POLO [HAPA DOLO]Đơn VN-4-2016-03526 · nộp 05/02/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH Hapapolo Việt Nam
Bùi Quốc Châu Diện Chẩn Điều Khiển Liệu PhápĐơn VN-4-2016-03425 · nộp 04/02/2016 · văn bằng 4-0318158-000
Chủ đơn: Bùi Quốc Châu
as apĐơn VN-4-2016-03354 · nộp 03/02/2016 · văn bằng 4-0290108-000
Chủ đơn: ASAP International Sdn Bhd
Vrt LET US PROTECT YOU [Vpt]Đơn VN-4-2016-03282 · nộp 03/02/2016 · văn bằng 4-0315125-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ cao su Việt Nam
ROYALMENĐơn VN-4-2016-03149 · nộp 02/02/2016 · văn bằng 4-0310593-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thiết bị y tế Bình Minh
VINATOKENĐơn VN-4-2016-03020 · nộp 01/02/2016 · văn bằng 4-0325193-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và công nghệ Vinatoken
FINEOXERĐơn VN-4-2016-02952 · nộp 01/02/2016 · văn bằng 4-0296622-000
Chủ đơn: NIPRO CORPORATION![Mẫu nhãn QKMEN [OKMEN]](/uploads/nhanhieu/29/VN4201602829-t.webp)
BISĐơn VN-4-2016-02788 · nộp 29/01/2016 · văn bằng 4-0311892-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất đầu tư thương mại Tân Hương
CSSĐơn VN-4-2016-02787 · nộp 29/01/2016 · văn bằng 4-0309269-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất đầu tư thương mại Tân Hương
BITĐơn VN-4-2016-02786 · nộp 29/01/2016 · văn bằng 4-0311891-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất đầu tư thương mại Tân Hương
mamagoĐơn VN-4-2016-02713 · nộp 28/01/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại và xuất nhập khẩu Kids Plaza
VIRUOFF CARTRIDGEĐơn VN-4-2016-02630 · nộp 27/01/2016
Chủ đơn: Ohki Pharmaceutical Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


![Mẫu nhãn VIRUOFF FAN PERSONAL [VIRUOFF; FAN: quạt; PERSONAL: cá nhân]](/uploads/nhanhieu/29/VN4201602629-t.webp)