DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 400/583

  1. Mẫu nhãn SLEEPQ
    SLEEPQ

    Đơn VN-4-2018-12897 · nộp 24/04/2018 · văn bằng 4-0360581-000
    Chủ đơn: ResMed Pty Ltd

  2. Mẫu nhãn NION BEAUTY
    NION BEAUTY

    Đơn VN-4-2018-12840 · nộp 24/04/2018 · văn bằng 4-0358579-000
    Chủ đơn: SHINY BRANDS GROUP CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn OPUS
    OPUS

    Đơn VN-4-2018-12839 · nộp 24/04/2018 · văn bằng 4-0358580-000
    Chủ đơn: GIZMOSPRING.COM DONGGUAN LIMITED

  4. Mẫu nhãn SWING
    SWING

    Đơn VN-4-2018-12795 · nộp 24/04/2018 · văn bằng 4-0357431-000
    Chủ đơn: Medela Holding AG

  5. Mẫu nhãn BLORY [BƯ-LÔ-LI]
    BLORY [BƯ-LÔ-LI]

    Đơn VN-4-2018-12594 · nộp 23/04/2018 · văn bằng 4-0357703-000
    Chủ đơn: DIONEKOREA CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn Đ 3D
    Đ 3D

    Đơn VN-4-2018-12511 · nộp 23/04/2018 · văn bằng 4-0353723-000
    Chủ đơn: SENKANG. YIN

  7. Mẫu nhãn JAYJUN
    JAYJUN

    Đơn VN-4-2018-12416 · nộp 20/04/2018 · văn bằng 4-0371117-000
    Chủ đơn: PARK, Hyoung Joon

  8. Mẫu nhãn JAYJUN
    JAYJUN

    Đơn VN-4-2018-12411 · nộp 20/04/2018 · văn bằng 4-0371120-000
    Chủ đơn: PARK, Hyoung Joon

  9. Mẫu nhãn DUO
    DUO

    Đơn VN-4-2018-12265 · nộp 20/04/2018
    Chủ đơn: Trần Quốc Đạt

  10. Mẫu nhãn FRIDABABY
    FRIDABABY

    Đơn VN-4-2018-11747 · nộp 17/04/2018 · văn bằng 4-0360551-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH NANOCARE Việt Nam

  11. Mẫu nhãn SUNUV
    SUNUV

    Đơn VN-4-2018-11619 · nộp 16/04/2018 · văn bằng 4-0358592-000
    Chủ đơn: SHENZHEN UVLED OPTICAL TECHNOLOGY CO., LTD

  12. Mẫu nhãn EVACILUX
    EVACILUX

    Đơn VN-4-2018-11401 · nộp 13/04/2018 · văn bằng 4-0365358-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE

  13. Mẫu nhãn MELYGRA
    MELYGRA

    Đơn VN-4-2018-11398 · nộp 13/04/2018 · văn bằng 4-0364984-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm VINACARE

  14. Mẫu nhãn Ryanlemon
    Ryanlemon

    Đơn VN-4-2018-10843 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0364515-000
    Chủ đơn: SHENZHEN WINFULL INDUSTRY LIMITED

  15. Mẫu nhãn shiratuka
    shiratuka

    Đơn VN-4-2018-10744 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0368275-000
    Chủ đơn: Võ Văn Tài

  16. Mẫu nhãn SANKITO
    SANKITO

    Đơn VN-4-2018-10743 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0368276-000
    Chủ đơn: Võ Văn Nguyên

  17. Mẫu nhãn Chemgreens
    Chemgreens

    Đơn VN-4-2018-10456 · nộp 06/04/2018 · văn bằng 4-0352331-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Liễu

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.