DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 390/583

  1. Mẫu nhãn VBIO
    VBIO

    Đơn VN-4-2018-33770 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0369020-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn y dược PARIS-FRANCE

  2. Mẫu nhãn ELITIS
    ELITIS

    Đơn VN-4-2018-33768 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0369021-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần ELLIE

  3. Mẫu nhãn Scent Home VIET NAM
    Scent Home VIET NAM

    Đơn VN-4-2018-33405 · nộp 27/09/2018 · văn bằng 4-0373820-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Scent Homes Việt Nam

  4. Mẫu nhãn EYEQUE VISIONCHECK
    EYEQUE VISIONCHECK

    Đơn VN-4-2018-33388 · nộp 27/09/2018 · văn bằng 4-0375188-000
    Chủ đơn: EyQue

  5. Mẫu nhãn EYEQUE
    EYEQUE

    Đơn VN-4-2018-33386 · nộp 27/09/2018 · văn bằng 4-0375260-000
    Chủ đơn: EyQue

  6. Mẫu nhãn Htterino
    Htterino

    Đơn VN-4-2018-33272 · nộp 26/09/2018 · văn bằng 4-0373151-000
    Chủ đơn: Shenzhen Honghao Tiancheng Technology Co.,Ltd

  7. Mẫu nhãn LIFEPHARMA ITAFARMACO GROUP - ITALY
    LIFEPHARMA ITAFARMACO GROUP - ITALY

    Đơn VN-4-2018-33113 · nộp 25/09/2018 · văn bằng 4-0371603-000
    Chủ đơn: ITALFARMACO SPA

  8. Mẫu nhãn LIFEPHARMA ITALFARMACO GROUP ITALY
    LIFEPHARMA ITALFARMACO GROUP ITALY

    Đơn VN-4-2018-33112 · nộp 25/09/2018 · văn bằng 4-0371604-000
    Chủ đơn: ITALFARMACO SPA

  9. Mẫu nhãn MARCUS&MARCUS
    MARCUS&MARCUS

    Đơn VN-4-2018-32914 · nộp 24/09/2018 · văn bằng 4-0376409-000
    Chủ đơn: GIFT CONCEPT PRODUCTS LIMITED

  10. Mẫu nhãn new TROIS
    new TROIS

    Đơn VN-4-2018-32736 · nộp 21/09/2018 · văn bằng 4-0372186-000
    Chủ đơn: DKT INTERNATIONAL, INC

  11. Mẫu nhãn new TROICE
    new TROICE

    Đơn VN-4-2018-32735 · nộp 21/09/2018 · văn bằng 4-0372185-000
    Chủ đơn: DKT INTERNATIONAL, INC

  12. Mẫu nhãn PALACE
    PALACE

    Đơn VN-4-2018-32534 · nộp 20/09/2018 · văn bằng 4-0388528-000
    Chủ đơn: BODYFRIEND CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn FERTIGEL
    FERTIGEL

    Đơn VN-4-2018-32508 · nộp 20/09/2018 · văn bằng 4-0393777-000
    Chủ đơn: Phaidros Healthcare Pte Ltd

  14. Mẫu nhãn ACUDERMIS
    ACUDERMIS

    Đơn VN-4-2018-32507 · nộp 20/09/2018 · văn bằng 4-0381074-000
    Chủ đơn: Phaidros Healthcare Pte Ltd

  15. Mẫu nhãn PedaHeel
    PedaHeel

    Đơn VN-4-2018-32322 · nộp 19/09/2018 · văn bằng 4-0375249-000
    Chủ đơn: PAN ASIATIC FOOTWEAR SDN BHD

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.