DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 271/583

  1. Mẫu nhãn FUJISHIMA
    FUJISHIMA

    Đơn VN-4-2021-22452 · nộp 04/06/2021 · văn bằng 4-0457878-000
    Chủ đơn: Phạm Thúy Hà

  2. Mẫu nhãn BL The Bily
    BL The Bily

    Đơn VN-4-2021-22435 · nộp 03/06/2021 · văn bằng 4-0645753-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH THE BILY

  3. Mẫu nhãn Hygea
    Hygea

    Đơn VN-4-2021-22339 · nộp 03/06/2021 · văn bằng 4-0457293-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ BIOVAGEN Việt Nam

  4. Mẫu nhãn COREFIX
    COREFIX

    Đơn VN-4-2021-22314 · nộp 03/06/2021 · văn bằng 4-0448540-000
    Chủ đơn: Cortis Medtech Pvt. Ltd.

  5. Mẫu nhãn COREPTFE
    COREPTFE

    Đơn VN-4-2021-22313 · nộp 03/06/2021 · văn bằng 4-0448539-000
    Chủ đơn: Cortis Medtech Pvt. Ltd.

  6. Mẫu nhãn COREBOND
    COREBOND

    Đơn VN-4-2021-22312 · nộp 03/06/2021 · văn bằng 4-0448538-000
    Chủ đơn: Cortis Medtech Pvt. Ltd.

  7. Mẫu nhãn CORELON
    CORELON

    Đơn VN-4-2021-22311 · nộp 03/06/2021 · văn bằng 4-0448520-000
    Chủ đơn: Cortis Medtech Pvt. Ltd.

  8. Mẫu nhãn COREMONO
    COREMONO

    Đơn VN-4-2021-22310 · nộp 03/06/2021 · văn bằng 4-0448519-000
    Chủ đơn: Cortis Medtech Pvt. Ltd.

  9. Mẫu nhãn COREGLYDE
    COREGLYDE

    Đơn VN-4-2021-22309 · nộp 03/06/2021 · văn bằng 4-0448518-000
    Chủ đơn: Cortis Medtech Pvt. Ltd.

  10. Mẫu nhãn CORELOCK
    CORELOCK

    Đơn VN-4-2021-22308 · nộp 03/06/2021 · văn bằng 4-0448517-000
    Chủ đơn: Cortis Medtech Pvt. Ltd.

  11. Mẫu nhãn CORESILK
    CORESILK

    Đơn VN-4-2021-22307 · nộp 03/06/2021 · văn bằng 4-0448516-000
    Chủ đơn: Cortis Medtech Pvt. Ltd.

  12. Mẫu nhãn CORECRYL
    CORECRYL

    Đơn VN-4-2021-22306 · nộp 03/06/2021 · văn bằng 4-0448515-000
    Chủ đơn: Cortis Medtech Pvt. Ltd.

  13. Mẫu nhãn FLEXMESH
    FLEXMESH

    Đơn VN-4-2021-22305 · nộp 03/06/2021 · văn bằng 4-0448514-000
    Chủ đơn: Cortis Medtech Pvt. Ltd.

  14. Mẫu nhãn NANOPOINT
    NANOPOINT

    Đơn VN-4-2021-22304 · nộp 03/06/2021 · văn bằng 4-0448513-000
    Chủ đơn: Cortis Medtech Pvt. Ltd.

  15. Mẫu nhãn MAKANO
    MAKANO

    Đơn VN-4-2021-22296 · nộp 03/06/2021
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Cương

  16. Mẫu nhãn andent
    andent

    Đơn VN-4-2021-22245 · nộp 02/06/2021 · văn bằng 4-0488374-000
    Chủ đơn: Andent Dental Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn V Venzor
    V Venzor

    Đơn VN-4-2021-22235 · nộp 02/06/2021 · văn bằng 4-0502843-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần VENZOR

  18. Mẫu nhãn GIEO MẦM HẠNH PHÚC
    GIEO MẦM HẠNH PHÚC

    Đơn VN-4-2021-22112 · nộp 01/06/2021 · văn bằng 4-0483404-000
    Chủ đơn: Quách Thu Trang

  19. Mẫu nhãn VIEW M TECHNOLOGY
    VIEW M TECHNOLOGY

    Đơn VN-4-2021-22048 · nộp 01/06/2021 · văn bằng 4-0478877-000
    Chủ đơn: View M Technology Co., Ltd.

  20. Mẫu nhãn ILIFT
    ILIFT

    Đơn VN-4-2021-22027 · nộp 01/06/2021 · văn bằng 4-0468830-000
    Chủ đơn: Hứa Mạnh Tuyển

  21. Mẫu nhãn NNK
    NNK

    Đơn VN-4-2021-21694 · nộp 28/05/2021 · văn bằng 4-0484686-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ sản xuất kỹ thuật NNK

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.