Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 194/583
BauerfeindĐơn VN-4-2023-08065 · nộp 10/03/2023
Chủ đơn: Bauerfeind AG
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-08064 · nộp 10/03/2023
Chủ đơn: Bauerfeind AG
ManuLocĐơn VN-4-2023-08063 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0516821-000
Chủ đơn: Bauerfeind AG
OmoTrainĐơn VN-4-2023-08062 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0516822-000
Chủ đơn: Bauerfeind AG
EpiPointĐơn VN-4-2023-08061 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0516823-000
Chủ đơn: Bauerfeind AG
EpiTrainĐơn VN-4-2023-08060 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0516824-000
Chủ đơn: Bauerfeind AG
AchilloTrainĐơn VN-4-2023-08059 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0516825-000
Chủ đơn: Bauerfeind AG
LumboTrainĐơn VN-4-2023-08058 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0516733-000
Chủ đơn: Bauerfeind AG
ManuTrainĐơn VN-4-2023-08057 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0516734-000
Chủ đơn: Bauerfeind AG
MalleoTrainĐơn VN-4-2023-08056 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0516735-000
Chủ đơn: Bauerfeind AG
GenuTrainĐơn VN-4-2023-08055 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0516736-000
Chủ đơn: Bauerfeind AG
CAO ĐU ĐỦ SẢ LÃO NHÀ QUÊĐơn VN-4-2023-07910 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0513831-000
Chủ đơn: NGUYỄN TRỌNG HÙNG
LÃO NHÀ QUÊĐơn VN-4-2023-07909 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0513832-000
Chủ đơn: NGUYỄN TRỌNG HÙNG
RithĐơn VN-4-2023-07859 · nộp 09/03/2023 · văn bằng 4-0513865-000
Chủ đơn: HANSFIVE (HANGZHOU) DENTAL TECHNOLOGY CO., LTD
SUYA STARĐơn VN-4-2023-07858 · nộp 09/03/2023 · văn bằng 4-0513866-000
Chủ đơn: HANSFIVE (HANGZHOU) DENTAL TECHNOLOGY CO., LTD
wp Well Partners companyĐơn VN-4-2023-07807 · nộp 09/03/2023 · văn bằng 4-0531742-000
Chủ đơn: Wel-partners Co., Ltd.
WELLSPA IOĐơn VN-4-2023-07704 · nộp 09/03/2023 · văn bằng 4-0582969-000
Chủ đơn: NSE Products, Inc.
K KASHIMAĐơn VN-4-2023-07698 · nộp 09/03/2023 · văn bằng 4-0532487-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Kashima
LAXEEĐơn VN-4-2023-07647 · nộp 08/03/2023 · văn bằng 4-0529009-000
Chủ đơn: RV Healthcare Pte. Ltd
MINH SONĐơn VN-4-2023-07641 · nộp 08/03/2023 · văn bằng 4-0530383-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị y tế Minh Sơn
ARGOL ESTD 1913Đơn VN-4-2023-07638 · nộp 08/03/2023 · văn bằng 4-0539608-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại POLVITA
EnzynatĐơn VN-4-2023-07634 · nộp 08/03/2023 · văn bằng 4-0529001-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
ARGOL CARMELITE ESSENCEĐơn VN-4-2023-07632 · nộp 08/03/2023 · văn bằng 4-0539607-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại POLVITA
meSmooth At-home Spa SolutionĐơn VN-4-2023-07549 · nộp 08/03/2023 · văn bằng 4-0511638-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MEGIRLS VIETNAM
HERATESTSĐơn VN-4-2023-07547 · nộp 08/03/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Paris Pharm
FRONTIFIEĐơn VN-4-2023-07502 · nộp 08/03/2023 · văn bằng 4-0520922-000
Chủ đơn: NEUTROVIS SDN. BHD
SPOT-MAS MULTI-CANCER EARLY DETECTIONĐơn VN-4-2023-07423 · nộp 07/03/2023 · văn bằng 4-0576510-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP GENE
SR SAIRUIĐơn VN-4-2023-07331 · nộp 07/03/2023 · văn bằng 4-0512323-000
Chủ đơn: Dương Đức Toàn
BFP BEST FOR PEOPLEĐơn VN-4-2023-07135 · nộp 06/03/2023 · văn bằng 4-0583329-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN BFP
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.