Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 190/583

IASTMĐơn VN-4-2023-13396 · nộp 10/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ y tế Tiến Cường
GRASTONĐơn VN-4-2023-13395 · nộp 10/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ y tế Tiến Cường
DILPHARMA.COMĐơn VN-4-2023-13378 · nộp 10/04/2023 · văn bằng 4-0524098-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Dil Pharma
LONGREXĐơn VN-4-2023-13374 · nộp 10/04/2023 · văn bằng 4-0530134-000
Chủ đơn: Đào Xuân Quỳnh
DR.VIETĐơn VN-4-2023-13342 · nộp 10/04/2023 · văn bằng 4-0586672-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH Y KHOA DRVIET
bambooLifeĐơn VN-4-2023-13323 · nộp 10/04/2023
Chủ đơn: Nguyễn Đình Thắng
ADIH A.D INTERNATIONAL HOSPITALĐơn VN-4-2023-13286 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0527860-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và thẩm mỹ công nghệ cao ADC
Himiki Vì sức khỏe gia đình ViệtĐơn VN-4-2023-13216 · nộp 07/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất kinh doanh HIMIKI
NiceMay NICEMAY OFFICIAL HOTLINE: 0869 379 888Đơn VN-4-2023-13162 · nộp 07/04/2023
Chủ đơn: NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
NAKED FLAVORS GELATOĐơn VN-4-2023-13056 · nộp 07/04/2023 · văn bằng 4-0586669-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GREENIE SCOOP
BÔNG SEN VÀNGĐơn VN-4-2023-13027 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0508589-000
Chủ đơn: Trương Tuấn Tùng
TĐ THỊNH ĐỨC Tận tâm - Nâng tầm cuộc sốngĐơn VN-4-2023-12997 · nộp 06/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH TM thiết bị thẩm mỹ - y khoa Thịnh Đức
Super areĐơn VN-4-2023-12876 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0528232-000
Chủ đơn: Sri Trang Gloves (Thailand) Public Company Limited
Bà ThòngĐơn VN-4-2023-12862 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0528229-000
Chủ đơn: Nguyễn Đình Trường
ViPetĐơn VN-4-2023-12846 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0530130-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Pets & GT
V a B G VaBGĐơn VN-4-2023-12845 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0524943-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VAALBARA BIOTECH GROUP
KV KAAPVAALĐơn VN-4-2023-12844 · nộp 06/04/2023 · văn bằng 4-0524944-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VAALBARA BIOTECH GROUP
MOTHER'S CORNĐơn VN-4-2023-12764 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0590569-000
Chủ đơn: E.I CORPORATION
BP PHARMAĐơn VN-4-2023-12697 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0581177-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ dược phẩm Bình Phú
BP PHARMAĐơn VN-4-2023-12696 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0583350-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ dược phẩm Bình Phú
FRANTOLOG VIÊN ĐẶT HẬU MÔN ASEPHARMĐơn VN-4-2023-12669 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0524966-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế Đông Nam Á
TaijisunĐơn VN-4-2023-12654 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0525303-000
Chủ đơn: TIENS GROUP CO., LTD.
TT Hữu Tài Kim Gai Inox ThépĐơn VN-4-2023-12598 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0519827-000
Chủ đơn: Lê Hữu Tài
KUMOĐơn VN-4-2023-12489 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525385-000
Chủ đơn: Phạm Duy Thắng
ATHENAĐơn VN-4-2023-12488 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0535859-000
Chủ đơn: Phạm Duy Thắng
GOODFAĐơn VN-4-2023-12443 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525412-000
Chủ đơn: Hy Thanh Hà
BABICHIPĐơn VN-4-2023-12432 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525400-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Y tế Việt
BABICHECKĐơn VN-4-2023-12431 · nộp 04/04/2023 · văn bằng 4-0525359-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Y tế Việt
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.