DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 186/583

  1. Mẫu nhãn CHAOS
    CHAOS

    Đơn VN-4-2023-19284 · nộp 15/05/2023 · văn bằng 4-0533243-000
    Chủ đơn: KIM, Kang Kweon

  2. Mẫu nhãn ll
    ll

    Đơn VN-4-2023-19158 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0533436-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần VILLA-VILLA

  3. Mẫu nhãn Villa-Villa
    Villa-Villa

    Đơn VN-4-2023-19157 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0533435-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần VILLA-VILLA

  4. Mẫu nhãn DOMENTIN
    DOMENTIN

    Đơn VN-4-2023-19144 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0530861-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO

  5. Mẫu nhãn DOCEMUC
    DOCEMUC

    Đơn VN-4-2023-19143 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0531373-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO

  6. Mẫu nhãn Dozythro
    Dozythro

    Đơn VN-4-2023-19141 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0531374-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO

  7. Mẫu nhãn Doallertec
    Doallertec

    Đơn VN-4-2023-19140 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0531375-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO

  8. Mẫu nhãn Asteri
    Asteri

    Đơn VN-4-2023-19070 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0531087-000
    Chủ đơn: Hà Thị Thanh Bình

  9. Mẫu nhãn ZENQURE
    ZENQURE

    Đơn VN-4-2023-18955 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0533292-000
    Chủ đơn: Cheng Kuang Biotech, Inc.

  10. Mẫu nhãn MDL
    MDL

    Đơn VN-4-2023-18864 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0533297-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần MDL ASIA

  11. Mẫu nhãn Dr-Max Comfocare
    Dr-Max Comfocare

    Đơn VN-4-2023-18715 · nộp 11/05/2023 · văn bằng 4-0531320-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH CZ Pharma

  12. Mẫu nhãn UA UNIFORM ADVANTAGE
    UA UNIFORM ADVANTAGE

    Đơn VN-4-2023-18515 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0565448-000
    Chủ đơn: Zier, Inc.

  13. Mẫu nhãn MITOYO
    MITOYO

    Đơn VN-4-2023-18357 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533405-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Dược Hậu Giang

  14. Mẫu nhãn Jeeback
    Jeeback

    Đơn VN-4-2023-18324 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0504786-000
    Chủ đơn: Phạm Thanh Vân

  15. Mẫu nhãn Makoto
    Makoto

    Đơn VN-4-2023-18074 · nộp 08/05/2023 · văn bằng 4-0531309-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thiên Di

  16. Mẫu nhãn RevoluX
    RevoluX

    Đơn VN-4-2023-18022 · nộp 08/05/2023 · văn bằng 4-0523282-000
    Chủ đơn: NANORAY BIOTECH CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.