Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 183/583
GENEDTD2Đơn VN-4-2023-23284 · nộp 05/06/2023 · văn bằng 4-0555512-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GENESTORY
GENETD2Đơn VN-4-2023-23283 · nộp 05/06/2023 · văn bằng 4-0555513-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GENESTORY
BUGATTIĐơn VN-4-2023-23282 · nộp 05/06/2023 · văn bằng 4-0544527-000
Chủ đơn: Võ Văn Tài
OPALĐơn VN-4-2023-23231 · nộp 05/06/2023 · văn bằng 4-0533619-000
Chủ đơn: DEPUY SYNTHES, INC.
SDP 519Đơn VN-4-2023-23229 · nộp 05/06/2023 · văn bằng 4-0645026-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn dược phẩm STARMED
JOVSĐơn VN-4-2023-23156 · nộp 02/06/2023 · văn bằng 4-0533582-000
Chủ đơn: Shenzhen Qianyu Technology Co., Ltd.
KIOSHIĐơn VN-4-2023-23147 · nộp 02/06/2023 · văn bằng 4-0541201-000
Chủ đơn: Công ty TNHH KIOSHI CARE Việt Nam
D+ Nhà thuốc ĐỨC HẠNHĐơn VN-4-2023-22952 · nộp 02/06/2023 · văn bằng 4-0593262-000
Chủ đơn: Huỳnh Trần Trung
R DeRUCCIĐơn VN-4-2023-22869 · nộp 01/06/2023
Chủ đơn: DE RUCCI HEALTHY SLEEP CO., LTD.
INFECTVAGINĐơn VN-4-2023-22755 · nộp 01/06/2023 · văn bằng 4-0533533-000
Chủ đơn: Nguyễn Nữ Tuệ Linh
TNXĐơn VN-4-2023-22741 · nộp 01/06/2023 · văn bằng 4-0578997-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại dịch vụ Thảo Nguyên
MGCAD-iĐơn VN-4-2023-22717 · nộp 01/06/2023 · văn bằng 4-0534585-000
Chủ đơn: KONICA MINOLTA INC.
PTMEDĐơn VN-4-2023-22679 · nộp 01/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị & công nghệ Phan Thị
HM MED THIẾT BỊ SPA CHUYÊN NGHIỆPĐơn VN-4-2023-22678 · nộp 01/06/2023 · văn bằng 4-0534132-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và thương mại Hải Minh
SakucoĐơn VN-4-2023-22650 · nộp 31/05/2023 · văn bằng 4-0533844-000
Chủ đơn: Đào Mạnh Tài
HAOLOĐơn VN-4-2023-22647 · nộp 31/05/2023 · văn bằng 4-0534123-000
Chủ đơn: Bùi Đức Cảnh
GalenaĐơn VN-4-2023-22590 · nộp 31/05/2023 · văn bằng 4-0587079-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM DV Đại Phúc Minh
H H-GROUPĐơn VN-4-2023-22518 · nộp 31/05/2023 · văn bằng 4-0545787-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần H-GROUP
GOMSEMARIĐơn VN-4-2023-22390 · nộp 31/05/2023 · văn bằng 4-0545721-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Quỳnh
SmartVeneerĐơn VN-4-2023-22372 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0530535-000
Chủ đơn: Vũ Văn Đề
DOHIĐơn VN-4-2023-22232 · nộp 30/05/2023
Chủ đơn: VIỆN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SỨC KHỎE VÀ SẮC ĐẸP VIỆT
SMILE YOU [Sumairu: nụ cười; yuu: bạn]Đơn VN-4-2023-22150 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0531053-000
Chủ đơn: KYASTTINGIN CO., LTD.
Kireidesu [Kireidesu: đẹp]Đơn VN-4-2023-22149 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0531052-000
Chủ đơn: KYASTTINGIN CO., LTD.
KUSANCOĐơn VN-4-2023-22134 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0545587-000
Chủ đơn: Vũ Quang Thái
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-22116 · nộp 30/05/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và xuất nhập khẩu Tập đoàn Minh Đức
finderĐơn VN-4-2023-22096 · nộp 30/05/2023 · văn bằng 4-0531042-000
Chủ đơn: Nguyễn Tiến Thành
Lạc Khang ĐườngĐơn VN-4-2023-22012 · nộp 29/05/2023
Chủ đơn: Thẩm An Đông
HẢI AN maskĐơn VN-4-2023-21892 · nộp 29/05/2023 · văn bằng 4-0603499-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hải An MASK
KKVĐơn VN-4-2023-21795 · nộp 26/05/2023
Chủ đơn: GUANGDONG KUAIKE E-COMMERCE CO., LTD.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.