Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 174/583
YUNMAIĐơn VN-4-2025-40984 · nộp 17/08/2023
Chủ đơn: Shenzhen Yunmai Technology Co., Ltd.
YUNMAIĐơn VN-4-2023-36628 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0595023-000
Chủ đơn: Shenzhen Yunmai Technology Co., Ltd.
MasqmuseĐơn VN-4-2023-36622 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0554110-000
Chủ đơn: Vũ Ngọc Hải
EumonyĐơn VN-4-2023-36621 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0554109-000
Chủ đơn: Vũ Thị Minh Anh
iSDGĐơn VN-4-2023-36593 · nộp 17/08/2023 · văn bằng 4-0585431-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế ISHOKUDOGEN HONGKONG
ABC CARE OF HEALTH RX +Đơn VN-4-2023-36487 · nộp 17/08/2023
Chủ đơn: Nguyễn Hữu Anh Hào
Dr.Seoul NaĐơn VN-4-2023-36276 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: SKP GLOBAL TRADE LIMITED
Nhà Gấu BABY SHOPĐơn VN-4-2023-36258 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: Bùi Văn Quân
TINH CHẤT NHÀU LÃO NHÀ QUÊĐơn VN-4-2023-36238 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0539250-000
Chủ đơn: NGUYỄN TRỌNG HÙNG
MOMTECHĐơn VN-4-2023-36219 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Toàn Cầu VN
ORENDA InternationalĐơn VN-4-2023-36105 · nộp 15/08/2023 · văn bằng 4-0555959-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần XNK Khang Thịnh
EM.YAĐơn VN-4-2023-36103 · nộp 15/08/2023 · văn bằng 4-0550231-000
Chủ đơn: Lê Thị Hòa
DermaMagicĐơn VN-4-2023-36093 · nộp 15/08/2023 · văn bằng 4-0559640-000
Chủ đơn: LJH BIO Co.,Ltd
HỒNG NHUNGĐơn VN-4-2023-35989 · nộp 15/08/2023 · văn bằng 4-0543173-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hồng Nhung
TT PHARMAĐơn VN-4-2023-35904 · nộp 14/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược-VTYT Tâm Thành
VITAL WEARĐơn VN-4-2023-35894 · nộp 14/08/2023 · văn bằng 4-0550911-000
Chủ đơn: MTG Co., Ltd.
AD AD HOMECHEFĐơn VN-4-2023-35854 · nộp 14/08/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH DTL Homechef
Romo HealthĐơn VN-4-2023-35751 · nộp 11/08/2023 · văn bằng 4-0547940-000
Chủ đơn: Dongguan Rongmao Medical Technology Co., LTD
Linetan PlusĐơn VN-4-2023-35740 · nộp 11/08/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH xúc tiến thương mại dược phẩm và đầu tư TV
gelx ORALĐơn VN-4-2023-35736 · nộp 11/08/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH xúc tiến thương mại dược phẩm và đầu tư TV
INFECTVAGINĐơn VN-4-2023-35733 · nộp 11/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM
LATTAWINĐơn VN-4-2023-35732 · nộp 11/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM
DERMOLIVOSĐơn VN-4-2023-35731 · nộp 11/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM
PLURIGINSĐơn VN-4-2023-35730 · nộp 11/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM
LONGSHOREĐơn VN-4-2023-35724 · nộp 11/08/2023 · văn bằng 4-0555954-000
Chủ đơn: LONGSHORE Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-35723 · nộp 11/08/2023 · văn bằng 4-0555953-000
Chủ đơn: LONGSHORE Co., Ltd.
MAXLINEĐơn VN-4-2023-35678 · nộp 11/08/2023 · văn bằng 4-0535291-000
Chủ đơn: Công ty TNHH CZ Pharma
GMGĐơn VN-4-2023-35637 · nộp 11/08/2023 · văn bằng 4-0541477-000
Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.
XINGYU [Xing: ngôi sao, Yu: vũ trụ]Đơn VN-4-2023-35635 · nộp 11/08/2023 · văn bằng 4-0547386-000
Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.
ECTOMAXĐơn VN-4-2023-35621 · nộp 11/08/2023 · văn bằng 4-0555951-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm LIVIN’GREEN Việt Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.