Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 153/583
WINHOMEĐơn VN-4-2024-05310 · nộp 05/02/2024 · văn bằng 4-0564313-000
Chủ đơn: Phạm Văn Long
SUTURETAKĐơn VN-4-2024-05296 · nộp 05/02/2024 · văn bằng 4-0615549-000
Chủ đơn: Arthrex, Inc.
QDOT MICROĐơn VN-4-2024-05261 · nộp 05/02/2024 · văn bằng 4-0568877-000
Chủ đơn: BIOSENSE WEBSTER, INC.
NKMEDĐơn VN-4-2024-05244 · nộp 05/02/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị y tế Nguyên Khương
HRJointĐơn VN-4-2024-05161 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0563160-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-05160 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0564284-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
SLIMWALKĐơn VN-4-2024-05137 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0564338-000
Chủ đơn: PIP CO., LTD.
PlasmaBeautyĐơn VN-4-2024-05092 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0562638-000
Chủ đơn: Nguyễn Quốc Sỹ
PlasmaZĐơn VN-4-2024-05091 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0562637-000
Chủ đơn: Nguyễn Quốc Sỹ
EVOLUTIONĐơn VN-4-2024-05062 · nộp 02/02/2024
Chủ đơn: MicroPort Orthopedics Holdings Inc.
Titmit shopĐơn VN-4-2024-05030 · nộp 02/02/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thiết bị số DMART
SKT-9Đơn VN-4-2024-05028 · nộp 02/02/2024 · văn bằng 4-0563372-000
Chủ đơn: Xiao Xinyong
YOU POWER SHARE TO EARNĐơn VN-4-2024-04911 · nộp 01/02/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH JV Enterprise
PinkPunkĐơn VN-4-2024-04835 · nộp 01/02/2024 · văn bằng 4-0564353-000
Chủ đơn: Shanghai Shangshi E-commerce Co., Ltd.
Bio-viscosuplementĐơn VN-4-2024-04781 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0563192-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GOOD NATURAL PRODUCTS
BIORÉ ZeroĐơn VN-4-2024-04769 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0569645-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as Kao Corporation)
NHATANSINHĐơn VN-4-2024-04699 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0562793-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - kỹ thuật Nhất An Sinh
VANGOSTARĐơn VN-4-2024-04658 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0571619-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VANGOSTAR
BoodooĐơn VN-4-2024-04655 · nộp 31/01/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Mjy International
H SĐơn VN-4-2024-04623 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0563357-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hearing Solutions
SWIVELOCKĐơn VN-4-2024-04618 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0569641-000
Chủ đơn: Arthrex, Inc.
FIBERTAKĐơn VN-4-2024-04617 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0569640-000
Chủ đơn: Arthrex, Inc.
TIGHTROPEĐơn VN-4-2024-04616 · nộp 31/01/2024 · văn bằng 4-0563355-000
Chủ đơn: Arthrex, Inc.
O 2 BOX TiME WORLDĐơn VN-4-2024-04560 · nộp 30/01/2024 · văn bằng 4-0562698-000
Chủ đơn: TIME WORLD CO., LTD.
O2 capsule TiME WORLDĐơn VN-4-2024-04559 · nộp 30/01/2024 · văn bằng 4-0569638-000
Chủ đơn: TIME WORLD CO., LTD.
KRAZEĐơn VN-4-2024-04465 · nộp 30/01/2024 · văn bằng 4-0584998-000
Chủ đơn: Zhejiang Annma S&T Co., Ltd.
SEN THÁI THỊNHĐơn VN-4-2024-04394 · nộp 30/01/2024 · văn bằng 4-0577308-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tập đoàn Sen Thái Thịnh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.