DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 150/583

  1. Mẫu nhãn Bitmoji
    Bitmoji

    Đơn VN-4-2024-09588 · nộp 13/03/2024 · văn bằng 4-0572411-000
    Chủ đơn: SHENZHEN ZHIMEI LIHE INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO., LTD

  2. Mẫu nhãn SPINNEAT
    SPINNEAT

    Đơn VN-4-2024-09554 · nộp 13/03/2024 · văn bằng 4-0589754-000
    Chủ đơn: WANG, SHENG-PENG

  3. Mẫu nhãn HiToko
    HiToko

    Đơn VN-4-2024-09551 · nộp 13/03/2024 · văn bằng 4-0580703-000
    Chủ đơn: Phùng Quang Hiệp

  4. Mẫu nhãn ZENI
    ZENI

    Đơn VN-4-2024-09444 · nộp 12/03/2024 · văn bằng 4-0563305-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Alpha Innovation

  5. Mẫu nhãn UPMASK
    UPMASK

    Đơn VN-4-2024-09338 · nộp 12/03/2024 · văn bằng 4-0563261-000
    Chủ đơn: Đặng Hoàng Sơn

  6. Mẫu nhãn TTS
    TTS

    Đơn VN-4-2024-09222 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0572948-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH khoa học kỹ thuật Thiên Trường

  7. Mẫu nhãn RĂNG TOÀN SỨ Zirkon ART
    RĂNG TOÀN SỨ Zirkon ART

    Đơn VN-4-2024-09179 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0566488-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Thuận

  8. Mẫu nhãn HOSIKO
    HOSIKO

    Đơn VN-4-2024-09096 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0623217-000
    Chủ đơn: Lương Thị Quỳnh

  9. Mẫu nhãn Dr.isla
    Dr.isla

    Đơn VN-4-2024-09090 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0565361-000
    Chủ đơn: SHENZHEN LANSHI TECHNOLOGY CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn iMeBoBo
    iMeBoBo

    Đơn VN-4-2024-09053 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0602239-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Đỗ Quang Vinh

  11. Mẫu nhãn slimline
    slimline

    Đơn VN-4-2024-09022 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0580524-000
    Chủ đơn: DENTIUM CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn simpleline
    simpleline

    Đơn VN-4-2024-09021 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0572288-000
    Chủ đơn: DENTIUM CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn OSTEON
    OSTEON

    Đơn VN-4-2024-09020 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0580523-000
    Chủ đơn: DENTIUM CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn DASK
    DASK

    Đơn VN-4-2024-09019 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0580522-000
    Chủ đơn: DENTIUM CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn POLOUSASP
    POLOUSASP

    Đơn VN-4-2024-08894 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0628201-000
    Chủ đơn: UK PAUL LAUREN LIMITED

  16. Mẫu nhãn AD BIOMED CORPORATION
    AD BIOMED CORPORATION

    Đơn VN-4-2024-08892 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0566474-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH AD BIOMED

  17. Mẫu nhãn MASIMO
    MASIMO

    Đơn VN-4-2024-08554 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0575744-000
    Chủ đơn: Masimo Corporation

  18. Mẫu nhãn VN-4-2024-08553
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2024-08553 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0566550-000
    Chủ đơn: Masimo Corporation

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.