DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 10: Thiết bị y tế

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 10 gồm những gì

Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.

Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10

Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 146/583

  1. Mẫu nhãn Z Oza
    Z Oza

    Đơn VN-4-2024-14116 · nộp 05/04/2024
    Chủ đơn: Lưu Danh Nam

  2. Mẫu nhãn YANG JA
    YANG JA

    Đơn VN-4-2024-14103 · nộp 05/04/2024 · văn bằng 4-0566104-000
    Chủ đơn: Nguyễn Vân Nam

  3. Mẫu nhãn E-clear MATRIX
    E-clear MATRIX

    Đơn VN-4-2024-13861 · nộp 04/04/2024 · văn bằng 4-0577647-000
    Chủ đơn: Lê Văn Điềm

  4. Mẫu nhãn XING XUE [XING XUE]
    XING XUE [XING XUE]

    Đơn VN-4-2024-13819 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0570083-000
    Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn XING QIAO [XING QIAO]
    XING QIAO [XING QIAO]

    Đơn VN-4-2024-13815 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0570079-000
    Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn Hong yu [hong yu]
    Hong yu [hong yu]

    Đơn VN-4-2024-13812 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0570073-000
    Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn iyashi
    iyashi

    Đơn VN-4-2024-13715 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0572150-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN VUA NỆM

  8. Mẫu nhãn LINKDens
    LINKDens

    Đơn VN-4-2024-13688 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0609571-000
    Chủ đơn: AIOBIO Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn Thien Su Dental Clinic
    Thien Su Dental Clinic

    Đơn VN-4-2024-13573 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0627651-000
    Chủ đơn: Trương Mỹ Hằng

  10. Mẫu nhãn Thien Su Dentist
    Thien Su Dentist

    Đơn VN-4-2024-13572 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0627652-000
    Chủ đơn: Trương Mỹ Hằng

  11. Mẫu nhãn Bệnh viện Thẩm mỹ Thiên Sứ
    Bệnh viện Thẩm mỹ Thiên Sứ

    Đơn VN-4-2024-13571 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0627653-000
    Chủ đơn: Trương Mỹ Hằng

  12. Mẫu nhãn Bệnh viện Thiên Sứ
    Bệnh viện Thiên Sứ

    Đơn VN-4-2024-13570 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0627654-000
    Chủ đơn: Trương Mỹ Hằng

  13. Mẫu nhãn Phòng khám Thẩm mỹ Thiên Sứ
    Phòng khám Thẩm mỹ Thiên Sứ

    Đơn VN-4-2024-13569 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0627655-000
    Chủ đơn: Trương Mỹ Hằng

  14. Mẫu nhãn Phòng khám Nha khoa Thiên Sứ
    Phòng khám Nha khoa Thiên Sứ

    Đơn VN-4-2024-13568 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0627656-000
    Chủ đơn: Trương Mỹ Hằng

  15. Mẫu nhãn Nha khoa Thẩm mỹ Thiên Sứ
    Nha khoa Thẩm mỹ Thiên Sứ

    Đơn VN-4-2024-13567 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0627657-000
    Chủ đơn: Trương Mỹ Hằng

  16. Mẫu nhãn Thiên Sứ Dentist
    Thiên Sứ Dentist

    Đơn VN-4-2024-13566 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0627658-000
    Chủ đơn: Trương Mỹ Hằng

  17. Mẫu nhãn Thiên Sứ Dental
    Thiên Sứ Dental

    Đơn VN-4-2024-13565 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0627659-000
    Chủ đơn: Trương Mỹ Hằng

  18. Mẫu nhãn SK care
    SK care

    Đơn VN-4-2024-13551 · nộp 03/04/2024 · văn bằng 4-0581295-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần E1 Group

  19. Mẫu nhãn APOLLO
    APOLLO

    Đơn VN-4-2024-13377 · nộp 02/04/2024 · văn bằng 4-0565768-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ The Kas

  20. Mẫu nhãn JUPITER
    JUPITER

    Đơn VN-4-2024-13376 · nộp 02/04/2024 · văn bằng 4-0565767-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ The Kas

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.