Nhóm 10: Thiết bị y tế
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 17.476 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 10 gồm những gì
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa, thú y; chân tay, mắt, răng giả; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trị liệu, hỗ trợ cho người khuyết tật; dụng cụ cho trẻ bú.
Ví dụ hay gặp: máy đo huyết áp, nhiệt kế, khẩu trang y tế, bình sữa, máy massage trị liệu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 10
Đơn có nhóm 10 — 17.476 đơn, trang 127/583
ihocoĐơn VN-4-2024-41943 · nộp 05/09/2024 · văn bằng 4-0597754-000
Chủ đơn: HEALTHY WORLD LIFESTYLE SDN. BHD.
XDENTLAB IMPLANT & DENTUREĐơn VN-4-2024-41941 · nộp 05/09/2024 · văn bằng 4-0605857-000
Chủ đơn: Trần Hà Huy Cường
medcellĐơn VN-4-2024-41761 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0602940-000
Chủ đơn: Nanjing Tzone Biotechnology Co., Ltd.
MoiDolĐơn VN-4-2024-41735 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0601687-000
Chủ đơn: Shenzhen Lanhao Technology Co., Ltd.
V UARCHĐơn VN-4-2024-41726 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0602112-000
Chủ đơn: Chia-Hong Huang
TOMFOXĐơn VN-4-2024-41714 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0603689-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại ALTACO
THZ - MED Terahertz Medical Equipment CompanyĐơn VN-4-2024-41671 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0613705-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TERAHERTZ Việt Nam
KAITASHIĐơn VN-4-2024-41656 · nộp 04/09/2024 · văn bằng 4-0595888-000
Chủ đơn: Võ Văn Tài
V V TESTĐơn VN-4-2024-41615 · nộp 04/09/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xây dựng sản xuất Jianan
TOMYTECĐơn VN-4-2024-41519 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0598814-000
Chủ đơn: Huang Chengfang
FlagestĐơn VN-4-2024-41509 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0603693-000
Chủ đơn: GUANGZHOU SHUIXIONG E-COMMERCE CO., LTD
YUNBABYĐơn VN-4-2024-41499 · nộp 30/08/2024
Chủ đơn: Yunbaby Industrial (ShenZhen) Co., Ltd.
ZICOĐơn VN-4-2024-41466 · nộp 30/08/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị y tế Việt Thành
MEOWCORSET Đường Cong Nóng BỏngĐơn VN-4-2024-41323 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0597406-000
Chủ đơn: Võ Thị Huệ
HUMEDIX HUMIAĐơn VN-4-2024-41122 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0605690-000
Chủ đơn: HUMEDIX Co., Ltd.
GoroRiseĐơn VN-4-2024-41112 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0601638-000
Chủ đơn: Shaanxi Ruisheng Biotechnology Co., Ltd.
DERMOAROMAĐơn VN-4-2024-41034 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0612833-000
Chủ đơn: Mã Thành Công
DIVES MEDĐơn VN-4-2024-41033 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0607439-000
Chủ đơn: Mã Thành Công
GENEFILLĐơn VN-4-2024-41032 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0607440-000
Chủ đơn: Mã Thành Công
HYAcorpĐơn VN-4-2024-41031 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0607441-000
Chủ đơn: Mã Thành Công
KSURGERY LABORATORIESĐơn VN-4-2024-41030 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0607442-000
Chủ đơn: Mã Thành Công
VISCODERMĐơn VN-4-2024-41029 · nộp 29/08/2024 · văn bằng 4-0612834-000
Chủ đơn: Mã Thành Công
LACLINIC MONTREUXĐơn VN-4-2024-40886 · nộp 28/08/2024 · văn bằng 4-0602766-000
Chủ đơn: NOVEMBRE SA
VOSGESĐơn VN-4-2024-40829 · nộp 28/08/2024 · văn bằng 4-0601614-000
Chủ đơn: Li Xingtao
Yukata SỨC KHỎE CHO MỌI NHÀĐơn VN-4-2024-40721 · nộp 28/08/2024 · văn bằng 4-0604404-000
Chủ đơn: LÊ ANH NINH
BK BK HealthcareĐơn VN-4-2024-40546 · nộp 27/08/2024 · văn bằng 4-0597778-000
Chủ đơn: Bikang Tiancheng (Shanghai) Information Technology Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-40545 · nộp 27/08/2024 · văn bằng 4-0597777-000
Chủ đơn: Bikang Tiancheng (Shanghai) Information Technology Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.