FujiKi
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2026-31785, ngày nộp 29/06/2026. Đang xử lý đơn
| Nhãn hiệu | FujiKi Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2026-31785 |
| Ngày nộp đơn | 29/06/2026 |
| Ngày công bố đơn | 15/09/2026 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Đang xử lý đơn (mã tiến trình 1903) |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THANG MÁY FUJIKI |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2026-31785).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
FUJIKI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-29264 · nhóm 35
FUJIKI Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-48618 · nhóm 9, 11
FUJICHI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2018-00602 · nhóm 19
FURIKI Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-23808 · nhóm 35
FUNIKI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-59774 · nhóm 6
Funiki Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-53736 · nhóm 7, 8, 9, 21
Funiki Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-31275 · nhóm 7, 11
FUJIKO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-28900 · nhóm 32
FUMIKI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-28901 · nhóm 32
FUJIKA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-49391 · nhóm 11
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.