KARRIES
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2025-43733, ngày nộp 27/08/2025. Đang xử lý đơn
| Nhãn hiệu | KARRIES Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2025-43733 |
| Ngày nộp đơn | 27/08/2025 |
| Ngày công bố đơn | 25/11/2025 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Đang xử lý đơn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Xie Mingjun |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2025-43733).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
KARRIES Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-40082 · nhóm 8, 11
KARRIES Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-29594 · nhóm 8
ARIES Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-42177 · nhóm 32, 35
Marie's Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-33405 · nhóm 2
KARIS Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2018-29235 · nhóm 35
Aries Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-14150 · nhóm 3
Marie's Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-33406 · nhóm 16
KARIS Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2016-26921 · nhóm 28
KARLIS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-50914 · nhóm 34
KARLIS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-38779 · nhóm 32, 33
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.