GREENPARK
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2019-52239, ngày nộp 23/12/2019. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | GREENPARK Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2019-52239 |
| Ngày nộp đơn | 23/12/2019 |
| Ngày công bố đơn | 25/03/2020 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | GREENPARK SPORTS, INC. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 28 · Đồ chơi, dụng cụ thể thao Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 38 · Viễn thông Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2019-52239).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
GreenPark Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2014-07212 · nhóm 41, 43, 45
GREEN PARK Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2007-21843 · nhóm 41
GREEN PARK Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-1995-26053 · nhóm 42
GREEN PARK Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-33240 · nhóm 36, 43
GREEN I - PARK Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-06468 · nhóm 36, 37, 41
GREENMARK Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-15492 · nhóm 36
Greenpack Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-04000 · nhóm 28, 40
GREENPACK Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-17029 · nhóm 16
GREENMARK Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-25624 · nhóm 19
Greenmark Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2011-21826 · nhóm 29
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.