CASPER
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2018-36005, ngày nộp 17/10/2018. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | CASPER Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2018-36005 |
| Ngày nộp đơn | 17/10/2018 |
| Ngày công bố đơn | 25/01/2019 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Casper Sleep Inc. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 10 · Thiết bị y tế Nhóm 20 · Đồ nội thất, gương, khung tranh Nhóm 22 · Dây thừng, lưới, lều bạt, bao tải Nhóm 24 · Vải, đồ dệt gia dụng Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm Nhóm 44 · Y tế, làm đẹp, nông nghiệp |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2018-36005).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Casper Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-13930 · nhóm 7, 11, 21
Casper Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-31268 · nhóm 12
Casper Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-37561 · nhóm 11
Casper Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-37562 · nhóm 11
Casper Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-37563 · nhóm 11
Casper Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-37564 · nhóm 11
Casper Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2019-52869 · nhóm 7, 9, 11
Casper Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2019-28202 · nhóm 7, 11
Casper Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2019-11790 · nhóm 11, 35, 37
Casper Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-22380 · nhóm 20
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.