air me
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2018-28445, ngày nộp 22/08/2018. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | air me Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2018-28445 |
| Ngày nộp đơn | 22/08/2018 |
| Ngày công bố đơn | 25/10/2018 |
| Số văn bằng | 4-0377376-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 25/01/2021 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần AIRME |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 45 · Pháp lý, an ninh, dịch vụ cá nhân |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2018-28445).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
AIRE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-14333 · nhóm 3
AIRMEN Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-52488 · nhóm 25
AIME Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-09360 · nhóm 35
Aime Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2012-02838 · nhóm 25
AIMEE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-04344 · nhóm 12
AIMEE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-51783 · nhóm 35
ay & me Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-50394 · nhóm 3
ANDME Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-37810 · nhóm 5
Kizme Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-22056 · nhóm 18, 24, 25
AIMEE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2018-26014 · nhóm 35
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.