BOSS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2018-01802, ngày nộp 16/01/2018. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | BOSS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2018-01802 |
| Ngày nộp đơn | 16/01/2018 |
| Ngày công bố đơn | 26/03/2018 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | CHU, Tun-Hsiao |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2018-01802).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
BOSS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-11686 · nhóm 16
BOSS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2014-15618 · nhóm 10
BOSS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2014-09581 · nhóm 30, 32
BOSS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2010-03157 · nhóm 16
BOSS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-20589 · nhóm 17
BOSS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2002-05525 · nhóm 19
BOSS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1994-19212 · nhóm 1, 2
BOSS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1994-18000 · nhóm 12
BOSS Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-50082 · nhóm 9, 35, 37, 40
BOSS Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-29643 · nhóm 16
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.