Free me
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2017-31238, ngày nộp 27/09/2017. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | Free me Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2017-31238 |
| Ngày nộp đơn | 27/09/2017 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2017 |
| Số văn bằng | 4-0359938-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 17/08/2020 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | SUN MEDICAL CO., LTD. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 10 · Thiết bị y tế |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2017-31238).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Freemee Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-25193 · nhóm 25
Tree&Me Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-34911 · nhóm 5
freece Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-27964 · nhóm 11
freemie Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-24269 · nhóm 10
REE M&E Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2004-03453 · nhóm 6, 7, 9, 11, 35, 37
freee Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-33662 · nhóm 9, 35, 42
freemie Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-52829 · nhóm 10
Freeze Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-07774 · nhóm 30
Freeze Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-08991 · nhóm 30
FEMÉ Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-38764 · nhóm 25
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.