aminEAU
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2017-15607, ngày nộp 30/05/2017. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | aminEAU Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2017-15607 |
| Ngày nộp đơn | 30/05/2017 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2017 |
| Số văn bằng | 4-0333993-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 22/10/2019 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | BRF S.A. 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 31 · Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2017-15607).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
AMINEAU Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-15606 · nhóm 31
AMINHEAL Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2018-16601 · nhóm 5
Amine Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-12602 · nhóm 28, 35
AMINA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-13275 · nhóm 1, 31, 35
AMIEA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-35366 · nhóm 35, 44
A MiEdu Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-30711 · nhóm 41
AMINEB Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-04073 · nhóm 5
Aminoru Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-18219 · nhóm 1
AMISEA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2014-31077 · nhóm 5
AMINAS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2009-16128 · nhóm 3
Amine Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-12602 · nhóm 28, 35
AMINA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-13275 · nhóm 1, 31, 35
AMIEA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-35366 · nhóm 35, 44
A MiEdu Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-30711 · nhóm 41
AMINEB Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-04073 · nhóm 5
Aminoru Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-18219 · nhóm 1
AMISEA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2014-31077 · nhóm 5
AMINAS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2009-16128 · nhóm 3
Nhãn khác của BRF S.A. — 9 đơn
brf ingredients Bị từ chối
đơn VN-4-2019-02336 · nộp 18/01/2019 · nhóm 5
brf ingredients Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-02337 · nộp 18/01/2019 · nhóm 30
brf ingredients Bị từ chối
đơn VN-4-2024-42329 · nộp 18/01/2019 · nhóm 31
brf ingredients Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-15598 · nộp 30/05/2017 · nhóm 29
AMINEAU Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-15606 · nộp 30/05/2017 · nhóm 31
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-37282 · nộp 31/12/2015 · nhóm 31
PERDIX Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-02350 · nộp 28/01/2015 · nhóm 29, 30
PERDIGAO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-02351 · nộp 28/01/2015 · nhóm 29, 30
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.