MEDICHOICE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2017-12062, ngày nộp 03/05/2017. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | MEDICHOICE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2017-12062 |
| Ngày nộp đơn | 03/05/2017 |
| Ngày công bố đơn | 25/07/2017 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Trần Đình Tốt 16 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Nhóm 10 · Thiết bị y tế |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2017-12062).
Nhãn tương tự — 7 nhãn giống nhất
MEDIC ICE Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2004-08489 · nhóm 5
Meat Choice Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-37277 · nhóm 29
MeAt Choice Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-37222 · nhóm 29
MeAt Choice Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-37223 · nhóm 29
meat Choice Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-37225 · nhóm 29
DELICHOICE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1995-22899 · nhóm 29, 30
MeAtChoice Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-35854 · nhóm 29
Meat Choice Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-37277 · nhóm 29
MeAt Choice Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-37222 · nhóm 29
MeAt Choice Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-37223 · nhóm 29
meat Choice Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-37225 · nhóm 29
DELICHOICE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1995-22899 · nhóm 29, 30
MeAtChoice Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-35854 · nhóm 29
Nhãn khác của Trần Đình Tốt — 16 đơn
MD MƯỜNG ĐỘNG Đồng kiến tạo Đồng phát triển Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-11060 · nộp 17/03/2026 · nhóm 36
SKY PARK Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-59787 · nộp 20/11/2025 · nhóm 30, 32, 33
T THE IMPERIAL Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-40928 · nộp 13/08/2025 · nhóm 30, 32, 36
VINAREX V Bị từ chối
đơn VN-4-2017-12063 · nộp 03/05/2017 · nhóm 5, 10
DYNAREX Smooth Care Smooth as silk Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-32674 · nộp 20/11/2015 · nhóm 3, 5, 10
d dynarex Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-16136 · nộp 22/06/2015 · nhóm 5, 10
MEPORE HEALTH CARE PROFESSIONAL Bị từ chối
đơn VN-4-2015-16137 · nộp 22/06/2015 · nhóm 5
Mepilex Health care professional Bị từ chối
đơn VN-4-2015-16138 · nộp 22/06/2015 · nhóm 10
DONG PHAT Đoàn kết cùng thịnh vượng d p Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-11088 · nộp 07/05/2015 · nhóm 5, 10
INVACARE Yes, you can. Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-11089 · nộp 07/05/2015 · nhóm 5, 8, 10
MISSION CARE Mission of community's health care M Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-11090 · nộp 07/05/2015 · nhóm 3, 5, 16
Prevail Together for Vietnamese health Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-11091 · nộp 07/05/2015 · nhóm 3, 5, 8, 10, 16
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 16 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.