KURABE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-38015, ngày nộp 30/11/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | KURABE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-38015 |
| Ngày nộp đơn | 30/11/2016 |
| Ngày công bố đơn | 27/03/2017 |
| Số văn bằng | 4-0323274-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 01/07/2019 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | KURABE INDUSTRIAL CO., LTD. 2 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 17 · Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-38015).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
CUDABE Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2014-18968 · nhóm 5
KUROBE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-13400 · nhóm 3, 35
KURABO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1995-22773 · nhóm 24, 25
DURABE Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-52506 · nhóm 35
URABE Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-03658 · nhóm 12
KURABO Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1985-00328 · nhóm 24, 25
TURABE Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-08282 · nhóm 5
QDU-RABE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-15632 · nhóm 5
CERABE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-43905 · nhóm 44
SUDABE Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-15262 · nhóm 3
Nhãn khác của KURABE INDUSTRIAL CO., LTD. — 2 đơn
Đang hiện 1 đơn mới nhất trong 2 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
