M MIKA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-32907, ngày nộp 20/10/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | M MIKA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-32907 |
| Ngày nộp đơn | 20/10/2016 |
| Ngày công bố đơn | 26/12/2016 |
| Số văn bằng | 4-0323383-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 02/07/2019 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần thiết bị điện 368 14 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-32907).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
M MIKA Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2011-12115 · nhóm 9
M Mi-Qua Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-53075 · nhóm 35
M-Mỹ Trà Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-1995-24212 · nhóm 42
M MIKU Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-63124 · nhóm 3
MI KA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-48992 · nhóm 30
Meika Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-42192 · nhóm 35
MaiKa Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-14522 · nhóm 9, 35
AMIKA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-59145 · nhóm 28
MIKA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-38438 · nhóm 18
MAI KA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-13793 · nhóm 35
M Mi-Qua Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-53075 · nhóm 35
M-Mỹ Trà Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-1995-24212 · nhóm 42
M MIKU Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-63124 · nhóm 3
MI KA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-48992 · nhóm 30
Meika Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-42192 · nhóm 35
MaiKa Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-14522 · nhóm 9, 35
AMIKA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-59145 · nhóm 28
MIKA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-38438 · nhóm 18
MAI KA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-13793 · nhóm 35
Nhãn khác của Công ty cổ phần thiết bị điện 368 — 14 đơn
SUMOEL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-39303 · nộp 25/09/2020 · nhóm 7, 9, 11, 35
TARO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-39304 · nộp 25/09/2020 · nhóm 35
NAKAMI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-39305 · nộp 25/09/2020 · nhóm 35
SUMO Bị từ chối
đơn VN-4-2019-15497 · nộp 08/05/2019 · nhóm 7, 9, 11
NAKAMI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-15275 · nộp 29/05/2017 · nhóm 7
SUMIKURA S Bị từ chối
đơn VN-4-2016-32906 · nộp 20/10/2016 · nhóm 9
MICHIO U Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-32908 · nộp 20/10/2016 · nhóm 9, 11
TARO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-32066 · nộp 14/10/2016 · nhóm 7, 9
Tomi Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-32067 · nộp 14/10/2016 · nhóm 7
SUMOEL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-22270 · nộp 22/07/2016 · nhóm 7, 11
SUMOEL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-15661 · nộp 17/06/2015 · nhóm 9
STANDA S Tiêu Chuẩn Việt Bị từ chối
đơn VN-4-2012-15962 · nộp 23/07/2012 · nhóm 9
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 14 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.