Beinco
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-30037, ngày nộp 27/09/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | Beinco Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-30037 |
| Ngày nộp đơn | 27/09/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2019 |
| Số văn bằng | 4-0316339-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 21/03/2019 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần đầu tư dừa Bến Tre, Công ty cổ phần đầu tư Dừa Bến Tre(VN) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 4 · Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến Nhóm 22 · Dây thừng, lưới, lều bạt, bao tải Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến Nhóm 31 · Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi Nhóm 32 · Bia, nước giải khát |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-30037).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
benco Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-04458 · nhóm 9
beincom Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-40815 · nhóm 45
Beinno Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-59939 · nhóm 3
BENCO Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-32525 · nhóm 9, 35
Bến Có Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-19997 · nhóm 43
BENCO Đã rút đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2013-11811 · nhóm 9, 11
BEINCO b Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2019-06413 · nhóm 4, 22, 29, 31, 32
B Beinco Đang xử lý đơn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2026-33123 · nhóm 29, 31, 32
BINGCO Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-13214 · nhóm 32
benko Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-19079 · nhóm 9
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.