MiCowhite
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-26199, ngày nộp 24/08/2016. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | MiCowhite Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-26199 |
| Ngày nộp đơn | 24/08/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/11/2016 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Thái Thị Thảo My |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-26199).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
miki white Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-26046 · nhóm 3, 35
SICAWHITE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-17183 · nhóm 3, 35
CIC WHITE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-04196 · nhóm 3
MIDUWHITE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-18679 · nhóm 5
LICWHITE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-01096 · nhóm 3
BIO WHITE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2014-31930 · nhóm 3, 31, 35
MISS WHITE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2005-11022 · nhóm 3
MIA WHITE Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-47254 · nhóm 3
ICYWHITE Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-18570 · nhóm 10
BioWhite Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-11644 · nhóm 3
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.