ingco
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-23308, ngày nộp 01/08/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | ingco Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-23308 |
| Ngày nộp đơn | 01/08/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2019 |
| Số văn bằng | 4-0319384-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 03/05/2019 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | SUZHOU DAKE MACHINERY CO., LTD. 11 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-23308).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
iNGCO Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-19921 · nhóm 6, 11, 35
iNGCO Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-32519 · nhóm 8
iNGCO Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-32520 · nhóm 9
INKOH Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2017-42574 · nhóm 5
INTRO Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-04765 · nhóm 5
INCO Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2001-05347 · nhóm 1, 6
INCO Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2010-26859 · nhóm 44
INKCO Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2005-05950 · nhóm 2
INKCO Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2003-00392 · nhóm 2
ÔNG CÒ Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-43253 · nhóm 29
Nhãn khác của SUZHOU DAKE MACHINERY CO., LTD. — 11 đơn
TOTAL One-Stop Tools Station Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-49470 · nộp 26/09/2025 · nhóm 9
TOTAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-13169 · nộp 27/04/2018 · nhóm 6
TOTAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-13170 · nộp 27/04/2018 · nhóm 11
TOTAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-13171 · nộp 27/04/2018 · nhóm 35
iNGCO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-19921 · nộp 03/07/2017 · nhóm 6, 11, 35
iNGCO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-32519 · nộp 19/11/2015 · nhóm 8
iNGCO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-32520 · nộp 19/11/2015 · nhóm 9
TOTAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-02533 · nộp 29/01/2015 · nhóm 9
TOTAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-02534 · nộp 29/01/2015 · nhóm 8
TOTAL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-02535 · nộp 29/01/2015 · nhóm 7
Đang hiện 10 đơn mới nhất trong 11 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.