E S D
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-18923, ngày nộp 24/06/2016. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | E S D Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-18923 |
| Ngày nộp đơn | 24/06/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/11/2016 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | ESD Korea Co.,Ltd |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 17 · Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-18923).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
ESD Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2015-07090 · nhóm 17, 35
ESD Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2007-03273 · nhóm 19
D.E.S Bị từ chối
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2023-60544 · nhóm 28
EXR Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-28836 · nhóm 12
EXZ Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-28837 · nhóm 12
ESDH Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-07085 · nhóm 17, 35
ESR Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-07087 · nhóm 17, 35
E.SDH Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2006-04773 · nhóm 12
EXR Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2005-12432 · nhóm 25
EXR Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2005-12431 · nhóm 18
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.