DASATA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-16836, ngày nộp 08/06/2016. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | DASATA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-16836 |
| Ngày nộp đơn | 08/06/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2016 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty trách nhiệm hữu hạn DASATA Việt Nam |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị Nhóm 31 · Nông, lâm, thuỷ sản tươi; cây giống; thức ăn chăn nuôi Nhóm 32 · Bia, nước giải khát Nhóm 33 · Đồ uống có cồn (trừ bia) Nhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-16836).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
DASATA Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2022-02557 · nhóm 3, 35
NASATA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-16300 · nhóm 5
Dasaita Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-06476 · nhóm 9
VASATA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-28147 · nhóm 9
DAFATA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-22532 · nhóm 11, 21
DALATA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-10657 · nhóm 36, 43, 44
BASATA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2000-46845 · nhóm 34
Masata Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-44843 · nhóm 3
DALATA Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-10656 · nhóm 30, 35
DALATA Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-30314 · nhóm 30, 35
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.