Star Cell
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-13057, ngày nộp 10/05/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | Star Cell Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-13057 |
| Ngày nộp đơn | 10/05/2016 |
| Ngày công bố đơn | 27/08/2018 |
| Số văn bằng | 4-0302668-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 27/06/2018 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | PARK, YEN JUN |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-13057).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
CELLSTAR Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-1995-24555 · nhóm 29
CELLSTAR Hết hạn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-1998-38504 · nhóm 35
CELLSTAR Hết hạn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-1997-36202 · nhóm 42
CellStar Hết hạn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-1993-16487 · nhóm 9
STARTEL Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2013-07526 · nhóm 5
STATCEL Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-39715 · nhóm 9
STARCET Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2007-09842 · nhóm 5
STARTEL Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2006-08574 · nhóm 9
STARCET Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2008-01358 · nhóm 5
Staywell Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-07742 · nhóm 5
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.