G [H H]
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-01701, ngày nộp 20/01/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | G [H H] Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-01701 |
| Ngày nộp đơn | 20/01/2016 |
| Ngày công bố đơn | 27/05/2019 |
| Số văn bằng | 4-0318614-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 19/04/2019 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Genting International Management Pte. Ltd. 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-01701).
Nhãn tương tự — 5 nhãn giống nhất
H H G Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2021-11153 · nhóm 6, 19
H G H Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2011-11840 · nhóm 7, 11
G H H Hào Hương Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2019-27361 · nhóm 39
G&H H A Kiểm Định Và TVXD ISO 9001:2008 Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2011-24462 · nhóm 35, 36, 37, 42
GHHA Đã cấp văn bằng
Chứa chuỗi đang tra · đơn VN-4-2020-29377 · nhóm 35
Nhãn khác của Genting International Management Pte. Ltd. — 10 đơn
GENTING SKYWORLDS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-38434 · nộp 21/09/2020 · nhóm 6, 9, 14, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 26, 28, 35, 41, 43
GENTING SKYWORLDS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-38435 · nộp 21/09/2020 · nhóm 6, 9, 14, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 26, 28, 35, 41, 43
GENTING SKYWORLDS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-38436 · nộp 21/09/2020 · nhóm 6, 9, 14, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 26, 28, 35, 41, 43
GENTING Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-01700 · nộp 20/01/2016 · nhóm 9
CROCKFORDS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-01717 · nộp 20/01/2016 · nhóm 41
CROCKFORDS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-01718 · nộp 20/01/2016 · nhóm 43
CROCKFORDS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-01719 · nộp 20/01/2016 · nhóm 41
GENTING Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-06843 · nộp 09/06/2005 · nhóm 16, 35, 39, 43
G Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-06844 · nộp 09/06/2005 · nhóm 16, 35, 39, 43
GENTING SKYWORLDS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-38435 · nộp 21/09/2020 · nhóm 6, 9, 14, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 26, 28, 35, 41, 43
GENTING SKYWORLDS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-38436 · nộp 21/09/2020 · nhóm 6, 9, 14, 16, 18, 20, 21, 24, 25, 26, 28, 35, 41, 43
GENTING Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-01700 · nộp 20/01/2016 · nhóm 9
CROCKFORDS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-01717 · nộp 20/01/2016 · nhóm 41
CROCKFORDS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-01718 · nộp 20/01/2016 · nhóm 43
CROCKFORDS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-01719 · nộp 20/01/2016 · nhóm 41
GENTING Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-06843 · nộp 09/06/2005 · nhóm 16, 35, 39, 43
G Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-06844 · nộp 09/06/2005 · nhóm 16, 35, 39, 43
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.