SKYWINE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2014-30816, ngày nộp 11/12/2014. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | SKYWINE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2014-30816 |
| Ngày nộp đơn | 11/12/2014 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2015 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ An Tường 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 33 · Đồ uống có cồn (trừ bia) |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2014-30816).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SKYWIN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-50566 · nhóm 19, 30, 35
SKYLINE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-02884 · nhóm 12
SKYLINE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-23217 · nhóm 20
SKYLINE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-22728 · nhóm 6, 21
SKYLINE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-22730 · nhóm 6, 21
SKYLINE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-39224 · nhóm 35
Sky Wind Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-24651 · nhóm 18
SKYLINE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-03838 · nhóm 5
SKYWIN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-33697 · nhóm 5
SKYWIND Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-19112 · nhóm 11
Nhãn khác của Công ty TNHH thương mại và dịch vụ An Tường — 9 đơn
PRODUCT OF M S W METISSE Bị từ chối
đơn VN-4-2005-01924 · nộp 23/02/2005 · nhóm 33
CHAMPAGNE 109 SUPERIOR PRODUCT OF VIETNAM Bị từ chối
đơn VN-4-2004-09292 · nộp 08/09/2004 · nhóm 33
A.T SPARKLING WINE SPECIAL PRODUCT Hết hạn
đơn VN-4-2004-09098 · nộp 06/09/2004 · nhóm 33
(nhãn hình) Hết hạn
đơn VN-4-2004-05170 · nộp 31/05/2004 · nhóm 33
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2004-05219 · nộp 31/05/2004 · nhóm 33
VANG SUPERIEUR Vallée d'amour Bị từ chối
đơn VN-4-2003-09792 · nộp 28/10/2003 · nhóm 33
KOSKA VODKA PURE GRAIN AT Hết hạn
đơn VN-4-2002-05141 · nộp 23/08/2002 · nhóm 33
AT Hết hạn
đơn VN-4-2002-05142 · nộp 23/08/2002 · nhóm 33
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.