VSV
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2014-20191, ngày nộp 26/08/2014. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | VSV Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2014-20191 |
| Ngày nộp đơn | 26/08/2014 |
| Ngày công bố đơn | 27/10/2014 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Diageo North America, Inc. 23 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 33 · Đồ uống có cồn (trừ bia) |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2014-20191).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
VSV Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-58722 · nhóm 6
VSV Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-00136 · nhóm 31, 41, 44
VSV Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-00137 · nhóm 31, 41, 44
VXV Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-16505 · nhóm 5, 10, 36
V X VV Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2010-26599 · nhóm 36
VSV VS TS Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2014-20192 · nhóm 33
SVS VSV CO.,LTD Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2003-03188 · nhóm 2, 19
VSV Thương Hiệu Là Thành Công Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2019-53008 · nhóm 35, 40
VSV Hội Người Việt Nam Nuôi Chó Béc Giê Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2014-32806 · nhóm 31, 41, 44
VSV Hội những người Việt Nam nuôi chó chăn cừu Đức Vietnamesischer Verein fur Deutsche Schaferhunde Đang xử lý đơn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2012-28413 · nhóm 41, 44
Nhãn khác của Diageo North America, Inc. — 23 đơn
SMIRNOFF X1 Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-19879 · nộp 18/06/2018 · nhóm 33
SMIRNOFF MAXX Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-02302 · nộp 25/01/2016 · nhóm 33
Crown Royal Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-28763 · nộp 16/10/2015 · nhóm 33
ELECTRO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-16009 · nộp 22/06/2015 · nhóm 33
SMIRNOFF -I CE [ 1 CE ] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-15502 · nộp 17/06/2015 · nhóm 33
ICE SMIRNOFF Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-07353 · nộp 01/04/2015 · nhóm 33
VSV VS TS Bị từ chối
đơn VN-4-2014-20192 · nộp 26/08/2014 · nhóm 33
MIXHIBIT Bị từ chối
đơn VN-4-2013-12255 · nộp 12/06/2013 · nhóm 42
40% [SMIRNOV] Hết hạn
đơn VN-4-2008-20696 · nộp 25/09/2008 · nhóm 33
40% [SMIRNOV] Hết hạn
đơn VN-4-2008-20697 · nộp 25/09/2008 · nhóm 33
40% No 21 1860 BOAKA [SMIRNOV] Hết hạn
đơn VN-4-2008-20698 · nộp 25/09/2008 · nhóm 33
[SMIRNOV] Hết hạn
đơn VN-4-2008-20595 · nộp 24/09/2008 · nhóm 33
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 23 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.