BILOXOL
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2014-06299, ngày nộp 27/03/2014. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | BILOXOL Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2014-06299 |
| Ngày nộp đơn | 27/03/2014 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2014 |
| Số văn bằng | 4-0252005-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 29/09/2015 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty dược trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) 33 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2014-06299).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
BILOSAL Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2017-37891 · nhóm 5
BILODO Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-40330 · nhóm 7, 11, 12, 35
KIDOXOL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2011-20432 · nhóm 5
Bilbroxol Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2011-10034 · nhóm 5
BILATOL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-16803 · nhóm 5
IOXOL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-15473 · nhóm 5
POLOXOL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-15410 · nhóm 5
Bilobil Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2006-19290 · nhóm 5
BILUCOL Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2001-00142 · nhóm 5
biloop! Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-53432 · nhóm 3
Nhãn khác của Công ty dược trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) — 33 đơn
SOLUCOL Bị từ chối
đơn VN-4-2014-06298 · nộp 27/03/2014 · nhóm 5
BDFTOBIDEX Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-05725 · nộp 21/03/2014 · nhóm 5
BUREX Bị từ chối
đơn VN-4-2014-04915 · nộp 13/03/2014 · nhóm 5
HEMEX Bị từ chối
đơn VN-4-2014-04916 · nộp 13/03/2014 · nhóm 5
ETOZOL Bị từ chối
đơn VN-4-2014-04917 · nộp 13/03/2014 · nhóm 5
ERONEST Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-04920 · nộp 13/03/2014 · nhóm 5
TRERY'K Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-04921 · nộp 13/03/2014 · nhóm 5
DERYK Bị từ chối
đơn VN-4-2014-04922 · nộp 13/03/2014 · nhóm 5
VOLFENAC Bị từ chối
đơn VN-4-2013-26226 · nộp 07/11/2013 · nhóm 5
MYCINDROP Bị từ chối
đơn VN-4-2013-26227 · nộp 07/11/2013 · nhóm 5
MACEDOL Bị từ chối
đơn VN-4-2013-26228 · nộp 07/11/2013 · nhóm 5
FRESHMIN Bị từ chối
đơn VN-4-2013-26234 · nộp 07/11/2013 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 33 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.