Déborah
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2014-06137, ngày nộp 26/03/2014. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | Déborah Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2014-06137 |
| Ngày nộp đơn | 26/03/2014 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2017 |
| Số văn bằng | 4-0283552-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 26/06/2017 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | TAIWAN YAMANI INC. 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2014-06137).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Déborah Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-08813 · nhóm 26
Déborah Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-08814 · nhóm 25
D'eborah Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2007-08518 · nhóm 16
D'eborah Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2007-08523 · nhóm 18
Rebora Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2009-27591 · nhóm 5
Debora Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2011-28022 · nhóm 5
Deborah Home Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2020-43856 · nhóm 7, 11, 20, 21, 35, 36, 37
DEBONA Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-05528 · nhóm 34
deBor Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2008-02716 · nhóm 25
de Bor Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-49788 · nhóm 25
Nhãn khác của TAIWAN YAMANI INC. — 10 đơn
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-34576 · nộp 23/08/2022 · nhóm 18, 25, 26
OFFERMANN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-06130 · nộp 26/03/2014 · nhóm 35
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-06131 · nộp 26/03/2014 · nhóm 35
V Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-06132 · nộp 26/03/2014 · nhóm 35
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-06133 · nộp 26/03/2014 · nhóm 35
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-06134 · nộp 26/03/2014 · nhóm 35
YAMANI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-06135 · nộp 26/03/2014 · nhóm 35
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-06136 · nộp 26/03/2014 · nhóm 35
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2012-07078 · nộp 12/04/2012 · nhóm 18, 25, 26
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.