MASTER KEY
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2014-01768, ngày nộp 22/01/2014. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | MASTER KEY Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2014-01768 |
| Ngày nộp đơn | 22/01/2014 |
| Ngày công bố đơn | 25/03/2014 |
| Số văn bằng | 4-0253047-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 15/10/2015 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Ngô Đức Phương 31 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2014-01768).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
MASTER KEY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2011-18538 · nhóm 16
Master Key Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-40535 · nhóm 16
MASTERKEY Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2004-00840 · nhóm 5
WIFI MASTER KEY Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2016-25953 · nhóm 9, 38, 42
MASTER KEY BRAND Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2018-37566 · nhóm 2
MASTER KEY BRAND Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2018-37567 · nhóm 30
MASTERCEM Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2011-14467 · nhóm 1
MASTERY Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-58009 · nhóm 5
MASTER MỸ Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-13265 · nhóm 1
MASTER TEA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-10520 · nhóm 30, 35
Master Key Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-40535 · nhóm 16
MASTERKEY Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2004-00840 · nhóm 5
WIFI MASTER KEY Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2016-25953 · nhóm 9, 38, 42
MASTER KEY BRAND Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2018-37566 · nhóm 2
MASTER KEY BRAND Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2018-37567 · nhóm 30
MASTERCEM Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2011-14467 · nhóm 1
MASTERY Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-58009 · nhóm 5
MASTER MỸ Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-13265 · nhóm 1
MASTER TEA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-10520 · nhóm 30, 35
Nhãn khác của Ngô Đức Phương — 31 đơn
VieDu Co CLEAN SOFT TISSUE Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-40534 · nộp 12/08/2025 · nhóm 35
Master Key Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-40535 · nộp 12/08/2025 · nhóm 16
VieDu Co Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-40538 · nộp 12/08/2025 · nhóm 16
VieDu Co CLEAN SOFT TISSUE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-40539 · nộp 12/08/2025 · nhóm 16, 35
Onana Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-15782 · nộp 15/04/2024 · nhóm 16
Chikool Comfort Bị từ chối
đơn VN-4-2019-27125 · nộp 22/07/2019 · nhóm 16
ZWO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2019-15048 · nộp 06/05/2019 · nhóm 7
YokoSun Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-20349 · nộp 21/06/2018 · nhóm 35
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-20350 · nộp 21/06/2018 · nhóm 5
CHIKOOL Bị từ chối
đơn VN-4-2018-20351 · nộp 21/06/2018 · nhóm 5
Sora Bị từ chối
đơn VN-4-2018-02695 · nộp 23/01/2018 · nhóm 35
ezywipe Bị từ chối
đơn VN-4-2017-40594 · nộp 06/12/2017 · nhóm 35
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 31 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.