NOS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2013-05780, ngày nộp 29/03/2013. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | NOS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2013-05780 |
| Ngày nộp đơn | 29/03/2013 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2013 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH thương mại dịch vụ NUMBER ONE STAR |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 2 · Sơn, mực, chất phủ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2013-05780).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
NOS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2019-15555 · nhóm 34
NO'S Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2007-20721 · nhóm 3
No 's Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2019-07324 · nhóm 25
NOXX Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-44267 · nhóm 41
NOX Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-50008 · nhóm 3
nox Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-46052 · nhóm 25
nosh Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-38543 · nhóm 43
NOX Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-43843 · nhóm 28
n nos Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2018-39107 · nhóm 35
NOS BRA Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2016-05297 · nhóm 5
nosh Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-38543 · nhóm 43
NOX Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-43843 · nhóm 28
n nos Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2018-39107 · nhóm 35
NOS BRA Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2016-05297 · nhóm 5
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.