YAKOO
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2013-05035, ngày nộp 20/03/2013. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | YAKOO Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2013-05035 |
| Ngày nộp đơn | 20/03/2013 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2013 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | GUANGZHOU YAKOO CHEMICAL CO.,LTD |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 2 · Sơn, mực, chất phủ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2013-05035).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
YAKO Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-11514 · nhóm 28
IACO Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-53166 · nhóm 5
YACHOO Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2016-31480 · nhóm 7
Yaco Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2007-25690 · nhóm 32
IACO Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2010-12241 · nhóm 5
IYAKO Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2005-07821 · nhóm 35
YAKO Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2007-09764 · nhóm 35
YACCO Đã rút đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2016-24240 · nhóm 4
YAKOON Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-43093 · nhóm 11
WaKoo Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-00130 · nhóm 34
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.