Mường Thanh
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2013-02818, ngày nộp 05/02/2013. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | Mường Thanh Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2013-02818 |
| Ngày nộp đơn | 05/02/2013 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2013 |
| Số văn bằng | 4-0250633-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 07/09/2015 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần tập đoàn Mường Thanh 5 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 36 · Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao Nhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú Nhóm 44 · Y tế, làm đẹp, nông nghiệp |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2013-02818).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Mường Thanh Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-00405 · nhóm 36, 43
Mường Thanh Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-02819 · nhóm 35, 36, 37, 39, 41, 43, 44
HƯƠNG THANH Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-49352 · nhóm 3
Đường Thành Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-29834 · nhóm 29, 43
DƯƠNG THANH Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-01562 · nhóm 35
DUONG THANH Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-34907 · nhóm 11, 35
CUONGTHANH Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-30273 · nhóm 35
HƯƠNG THANH Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2001-01542 · nhóm 32
Hương Thành Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1995-24233 · nhóm 42
Đường Thanh Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2013-29491 · nhóm 31
Nhãn khác của Công ty cổ phần tập đoàn Mường Thanh — 5 đơn
Check-in Vietnam Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-06516 · nộp 17/03/2016 · nhóm 35, 39
Mường Thanh Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-00405 · nộp 08/01/2015 · nhóm 36, 43
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-00406 · nộp 08/01/2015 · nhóm 36, 43
Mường Thanh Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-02819 · nộp 05/02/2013 · nhóm 35, 36, 37, 39, 41, 43, 44
Đang hiện 4 đơn mới nhất trong 5 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.