Gigastone
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2013-02796, ngày nộp 05/02/2013. Hết hạn
| Nhãn hiệu | Gigastone Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2013-02796 |
| Ngày nộp đơn | 05/02/2013 |
| Ngày công bố đơn | 25/07/2014 |
| Số văn bằng | 4-0225276-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 30/05/2014 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Gigastone Corporation |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2013-02796).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
GASTONE Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2001-05708 · nhóm 11
SIGISTONE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-18142 · nhóm 35
BIGSTONE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-04177 · nhóm 7, 9, 11, 20, 35, 37
BIGSTONE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-10678 · nhóm 35
VINASTONE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2010-01706 · nhóm 19
VINASTONE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2004-07205 · nhóm 19
VINA STONE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2003-03402 · nhóm 19
MEGASTONE Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2011-25624 · nhóm 19, 35
gigafone Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-19028 · nhóm 38
gigaphone Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-19029 · nhóm 38
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.