PLAYBOY
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-08288, ngày nộp 26/04/2012. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | PLAYBOY Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-08288 |
| Ngày nộp đơn | 26/04/2012 |
| Ngày công bố đơn | 25/11/2013 |
| Số văn bằng | 4-0213926-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 08/10/2013 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, Playboy Enterprises International, Inc.(US) 19 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao Nhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-08288).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
PLAYBOY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2010-22864 · nhóm 34
PLAYBOY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2010-17441 · nhóm 33
PLAYBOY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2010-10406 · nhóm 3
PLAYBOY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2010-09680 · nhóm 5
PLAYBOY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-27504 · nhóm 32
PLAYBOY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2008-16185 · nhóm 28
PLAYBOY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-02725 · nhóm 35
PLAYBOY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1998-38236 · nhóm 21
PLAYBOY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1997-35219 · nhóm 28
PLAYBOY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1996-31723 · nhóm 3, 9, 14, 16, 18, 25
Nhãn khác của PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, Playboy Enterprises International, Inc.(US) — 19 đơn
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-08289 · nộp 26/04/2012 · nhóm 35, 41, 43
PLAYBOY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-22864 · nộp 29/10/2010 · nhóm 34
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-22865 · nộp 29/10/2010 · nhóm 34
PLAYBOY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-17441 · nộp 17/08/2010 · nhóm 33
PLAYBOY Hết hạn
đơn VN-4-2010-14232 · nộp 02/07/2010 · nhóm 4
(nhãn hình) Hết hạn
đơn VN-4-2010-14233 · nộp 02/07/2010 · nhóm 4
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-10407 · nộp 14/05/2010 · nhóm 3
PLAYBOY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-09680 · nộp 07/05/2010 · nhóm 5
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-09681 · nộp 07/05/2010 · nhóm 5
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-27503 · nộp 17/12/2009 · nhóm 32
PLAYBOY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-27504 · nộp 17/12/2009 · nhóm 32
PLAYBOY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-16185 · nộp 29/07/2008 · nhóm 28
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 19 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.