NS-U
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-06047, ngày nộp 30/03/2012. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | NS-U Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-06047 |
| Ngày nộp đơn | 30/03/2012 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2012 |
| Số văn bằng | 4-0219833-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 18/02/2014 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | NIPPON STEEL & SUMIKIN ENGINEERING CO., LTD.(JP), NIPPON STEEL ENGINEERING CO., LTD., Shin Nittetsu Engineering Kabushiki Kaisha (also doing business as Nippon Steel Engineering Co., Ltd.) (JP) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-06047).
Nhãn tương tự — 4 nhãn giống nhất
U.S.N Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2014-04097 · nhóm 3, 8
S.U.N Bị từ chối
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2007-10451 · nhóm 12
NSW Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-11645 · nhóm 25
NSUN Đang xử lý đơn
Chứa chuỗi đang tra · đơn VN-4-2026-30594 · nhóm 11, 12, 35
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.