CHEN XIN
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-05141, ngày nộp 21/03/2012. Hết hạn
| Nhãn hiệu | CHEN XIN Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-05141 |
| Ngày nộp đơn | 21/03/2012 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/2012 |
| Số văn bằng | 4-0222378-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 03/04/2014 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH một thành viên HOSANA 95 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-05141).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
XIN CHEN Bị từ chối
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2019-06582 · nhóm 19
CHENGXING Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-51062 · nhóm 9
CHENSIN Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2008-14603 · nhóm 3, 35
KENSIN Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2000-48665 · nhóm 26
CHENG SING Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-1994-20390 · nhóm 9
CHENG XING Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2009-22923 · nhóm 9
CHENSIN Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2008-25189 · nhóm 3
CHENXI Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-12720 · nhóm 14
CHENSON Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-10252 · nhóm 18
CHENSINO Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-38246 · nhóm 3
CHENGXING Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-51062 · nhóm 9
CHENSIN Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2008-14603 · nhóm 3, 35
KENSIN Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2000-48665 · nhóm 26
CHENG SING Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-1994-20390 · nhóm 9
CHENG XING Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2009-22923 · nhóm 9
CHENSIN Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2008-25189 · nhóm 3
CHENXI Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-12720 · nhóm 14
CHENSON Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-10252 · nhóm 18
CHENSINO Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-38246 · nhóm 3
Nhãn khác của Công ty TNHH một thành viên HOSANA — 95 đơn
y YUCHAI Bị từ chối
đơn VN-4-2016-07209 · nộp 22/03/2016 · nhóm 7, 12, 35
HOSANA Hết hạn
đơn VN-4-2013-05270 · nộp 22/03/2013 · nhóm 7, 12, 35
MINH Bị từ chối
đơn VN-4-2012-09166 · nộp 08/05/2012 · nhóm 7, 12, 35
MMH Hết hạn
đơn VN-4-2012-08922 · nộp 04/05/2012 · nhóm 7, 12, 35
MIHN Hết hạn
đơn VN-4-2012-08923 · nộp 04/05/2012 · nhóm 7, 12, 35
MMH Hết hạn
đơn VN-4-2012-08924 · nộp 04/05/2012 · nhóm 7, 12, 35
JL JIN LONG ALUMINIUM PISTON Bị từ chối
đơn VN-4-2012-05252 · nộp 22/03/2012 · nhóm 7, 35
HUA LIN Bị từ chối
đơn VN-4-2012-05134 · nộp 21/03/2012 · nhóm 7, 12, 35
SL Bị từ chối
đơn VN-4-2012-05135 · nộp 21/03/2012 · nhóm 7, 12, 35
HZ Bị từ chối
đơn VN-4-2012-05136 · nộp 21/03/2012 · nhóm 7, 12, 35
DONG HAI Hết hạn
đơn VN-4-2012-05137 · nộp 21/03/2012 · nhóm 7, 35
ZHONG SHAN Hết hạn
đơn VN-4-2012-05138 · nộp 21/03/2012 · nhóm 7, 35
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 95 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.