GRENEX
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-23349, ngày nộp 03/11/2011. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | GRENEX Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-23349 |
| Ngày nộp đơn | 03/11/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/09/2015 |
| Số văn bằng | 4-0253895-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 05/11/2015 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Grenex Limited(KR), Grenex Limited |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-23349).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Greenex Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-13533 · nhóm 5
Greeness Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2012-28251 · nhóm 28
Greeness Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2012-28252 · nhóm 35
RENEX Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1997-34682 · nhóm 1
GRENEY Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-15854 · nhóm 18, 25, 35
Greneé Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-59338 · nhóm 3
Genex Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-20283 · nhóm 44
Genex Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-20282 · nhóm 42
Genex Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-20281 · nhóm 35
Genex Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-20280 · nhóm 5
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.