VT Việt Thắng
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-21157, ngày nộp 10/10/2011. Hết hạn
| Nhãn hiệu | VT Việt Thắng Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-21157 |
| Ngày nộp đơn | 10/10/2011 |
| Ngày công bố đơn | 27/12/2011 |
| Số văn bằng | 4-0196404-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 28/11/2012 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Đinh Xuân Quyền |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 36 · Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-21157).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
VT Việt Thắng Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2012-25756 · nhóm 7
VT Việt Thắng Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1993-15536 · nhóm 42
VT Việt Thắng Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1990-02906 · nhóm 12
vt VIET THANG Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2019-37556 · nhóm 23, 24
Việt Thắng VT Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2018-24897 · nhóm 19
VIET THANG VT Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2010-21973 · nhóm 24
VIET THANG VT Bị từ chối
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2017-21714 · nhóm 12, 35
VT Việt Thành Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-09841 · nhóm 36, 37, 44
VT VIET THANH Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2004-14615 · nhóm 25
VT VIET TRANG Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-44081 · nhóm 20, 22, 27, 35
vt VIET THANG Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2019-37556 · nhóm 23, 24
Việt Thắng VT Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2018-24897 · nhóm 19
VIET THANG VT Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2010-21973 · nhóm 24
VIET THANG VT Bị từ chối
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2017-21714 · nhóm 12, 35
VT Việt Thành Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-09841 · nhóm 36, 37, 44
VT VIET THANH Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2004-14615 · nhóm 25
VT VIET TRANG Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-44081 · nhóm 20, 22, 27, 35
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.