BRASH
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-10658, ngày nộp 31/05/2011. Hết hạn
| Nhãn hiệu | BRASH Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-10658 |
| Ngày nộp đơn | 31/05/2011 |
| Ngày công bố đơn | 27/12/2011 |
| Số văn bằng | 4-0185334-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 23/05/2012 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Payless ShoeSource Worldwide, Inc. 48 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 14 · Vàng bạc, trang sức, đồng hồ Nhóm 18 · Đồ da, túi xách, vali, ô dù Nhóm 25 · Quần áo, giày dép, mũ Nhóm 26 · Đồ may vá, phụ liệu, tóc giả Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-10658).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
BRASH Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2022-13037 · nhóm 3, 9, 14, 18, 25, 26, 35
BRASS Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2011-06528 · nhóm 34
BRASS Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2005-00072 · nhóm 12
BRASS Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-16991 · nhóm 34
BRASS Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-42568 · nhóm 34
BRASS Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-23297 · nhóm 34
bras Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2017-09667 · nhóm 35
BROSH Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-26094 · nhóm 3
BRUSH Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-13289 · nhóm 7
Brish Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-52231 · nhóm 21
BRASS Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2011-06528 · nhóm 34
BRASS Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2005-00072 · nhóm 12
BRASS Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-16991 · nhóm 34
BRASS Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-42568 · nhóm 34
BRASS Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-23297 · nhóm 34
bras Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2017-09667 · nhóm 35
BROSH Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-26094 · nhóm 3
BRUSH Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-13289 · nhóm 7
Brish Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-52231 · nhóm 21
Nhãn khác của Payless ShoeSource Worldwide, Inc. — 48 đơn
BOGO Bị từ chối
đơn VN-4-2022-13012 · nộp 14/04/2022 · nhóm 35
CROSS TREKKERS Bị từ chối
đơn VN-4-2022-13013 · nộp 14/04/2022 · nhóm 25
HUNTER'S BAY Bị từ chối
đơn VN-4-2022-13015 · nộp 14/04/2022 · nhóm 25
HB Bị từ chối
đơn VN-4-2022-13016 · nộp 14/04/2022 · nhóm 25
I SHOES Bị từ chối
đơn VN-4-2022-13017 · nộp 14/04/2022 · nhóm 35
(nhãn hình) Bị từ chối
đơn VN-4-2022-13018 · nộp 14/04/2022 · nhóm 9, 14, 18, 25
MINICCI Bị từ chối
đơn VN-4-2022-13019 · nộp 14/04/2022 · nhóm 9, 14, 18, 25
MONTEGO BAY CLUB Bị từ chối
đơn VN-4-2022-13020 · nộp 14/04/2022 · nhóm 25
PLUSHEEZ Bị từ chối
đơn VN-4-2022-13021 · nộp 14/04/2022 · nhóm 25
PROSPRINTS Bị từ chối
đơn VN-4-2022-13022 · nộp 14/04/2022 · nhóm 25
ProSprints Bị từ chối
đơn VN-4-2022-13023 · nộp 14/04/2022 · nhóm 25
R Bị từ chối
đơn VN-4-2022-13024 · nộp 14/04/2022 · nhóm 25
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 48 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.