SKYBE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-07363, ngày nộp 21/04/2011. Hết hạn
| Nhãn hiệu | SKYBE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-07363 |
| Ngày nộp đơn | 21/04/2011 |
| Ngày công bố đơn | 27/06/2011 |
| Số văn bằng | 4-0193550-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 12/10/2012 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và công nghệ Hà Minh, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và công nghệ Hà Minh (VN) 24 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-07363).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
SCYBE Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-27309 · nhóm 21
skybee Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-03693 · nhóm 35
SKYBEE Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-07184 · nhóm 9
SKYME Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-24148 · nhóm 16
SkyB Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-17362 · nhóm 1, 7, 16, 21, 22, 29, 30, 31, 32, 33, 35, 36, 37, 41
SKYE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-51847 · nhóm 9
Skype Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-38911 · nhóm 10, 35
Skyme Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-23674 · nhóm 11
SKYE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-23349 · nhóm 32
SKYPE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-21694 · nhóm 9, 38, 42
skybee Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-03693 · nhóm 35
SKYBEE Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-07184 · nhóm 9
SKYME Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-24148 · nhóm 16
SkyB Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-17362 · nhóm 1, 7, 16, 21, 22, 29, 30, 31, 32, 33, 35, 36, 37, 41
SKYE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-51847 · nhóm 9
Skype Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-38911 · nhóm 10, 35
Skyme Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-23674 · nhóm 11
SKYE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-23349 · nhóm 32
SKYPE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-21694 · nhóm 9, 38, 42
Nhãn khác của Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và công nghệ Hà Minh, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và công nghệ Hà Minh (VN) — 24 đơn
Hà Minh - Thông Huyết Đình Hết hạn
đơn VN-4-2013-07356 · nộp 17/04/2013 · nhóm 5
LEVREK Hết hạn
đơn VN-4-2013-06027 · nộp 02/04/2013 · nhóm 5
ARTEMALA Hết hạn
đơn VN-4-2012-24206 · nộp 29/10/2012 · nhóm 5
tá O sạch Hết hạn
đơn VN-4-2012-24207 · nộp 29/10/2012 · nhóm 31
ZOBONA Hết hạn
đơn VN-4-2011-27822 · nộp 27/12/2011 · nhóm 5
FERSIROP Hết hạn
đơn VN-4-2011-11446 · nộp 09/06/2011 · nhóm 5
DOALGIS Hết hạn
đơn VN-4-2011-11238 · nộp 07/06/2011 · nhóm 5
ZERDOGYL Hết hạn
đơn VN-4-2011-08486 · nộp 06/05/2011 · nhóm 5
NOULCER Hết hạn
đơn VN-4-2011-07364 · nộp 21/04/2011 · nhóm 5
REMOPA Hết hạn
đơn VN-4-2011-05568 · nộp 29/03/2011 · nhóm 5
TRANSKIO Hết hạn
đơn VN-4-2011-05569 · nộp 29/03/2011 · nhóm 5
XIMSEA-DK Hết hạn
đơn VN-4-2011-05570 · nộp 29/03/2011 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 24 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.